carta
Định nghĩa & Giải nghĩa "carta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale sottile e flessibile, prodotto con fibre vegetali, usato per scrivere, stampare, disegnare o avvolgere.
Ý nghĩa của "carta" trong tiếng Việt
Vật liệu mỏng, phẳng được làm từ bột gỗ hoặc các chất xơ khác, được sử dụng để viết, in hoặc gói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "carta"
-
"Ho comprato un foglio di carta per scrivere una lettera."
"Tôi đã mua một tờ giấy để viết thư."
-
"La carta è fatta di legno."
"Giấy được làm từ gỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "carta" & Ghi chú
Cách dùng "carta" đúng ngữ cảnh
Từ 'carta' trong tiếng Ý tương đương với 'giấy' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý, 'carta' là giống cái (femminile).
Ngữ pháp & Chia từ "carta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la carta |
La carta è bianca.
(Tờ giấy màu trắng.)
|
| Với mạo từ xác định | le carte |
Le carte da gioco sono sul tavolo.
(Những lá bài đang ở trên bàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una carta |
Ho bisogno di una carta per scrivere.
(Tôi cần một tờ giấy để viết.)
|