(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carta
A1
sostantivo A1 Tổng quát

carta

/ˈkarta/
giấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materiale sottile e flessibile, prodotto con fibre vegetali, usato per scrivere, stampare, disegnare o avvolgere.

Ý nghĩa của "carta" trong tiếng Việt

Vật liệu mỏng, phẳng được làm từ bột gỗ hoặc các chất xơ khác, được sử dụng để viết, in hoặc gói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carta"

  • "Ho comprato un foglio di carta per scrivere una lettera."

    "Tôi đã mua một tờ giấy để viết thư."

  • "La carta è fatta di legno."

    "Giấy được làm từ gỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "carta" & Ghi chú

Cách dùng "carta" đúng ngữ cảnh

Từ 'carta' trong tiếng Ý tương đương với 'giấy' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý, 'carta' là giống cái (femminile).

Ngữ pháp & Chia từ "carta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la carta
La carta è bianca.
(Tờ giấy màu trắng.)
Với mạo từ xác định le carte
Le carte da gioco sono sul tavolo.
(Những lá bài đang ở trên bàn.)
Với mạo từ không xác định una carta
Ho bisogno di una carta per scrivere.
(Tôi cần một tờ giấy để viết.)