educazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "educazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo di sviluppo e formazione intellettuale, morale e civile della persona, compiuto attraverso l'insegnamento e l'apprendimento.
Ý nghĩa của "educazione" trong tiếng Việt
Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "educazione"
-
"L'educazione dei figli è una responsabilità importante per i genitori."
"Việc nuôi dạy con cái là một trách nhiệm quan trọng của cha mẹ."
-
"Una buona educazione può aprire molte porte nel futuro."
"Một nền giáo dục tốt có thể mở ra nhiều cánh cửa trong tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "educazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "educazione" & Ghi chú
Cách dùng "educazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'educazione' trong tiếng Ý bao hàm cả 'sự nuôi dưỡng' và 'sự giáo dục' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đề cập đến việc chăm sóc về mặt thể chất mà còn đến việc bồi dưỡng về mặt tinh thần, đạo đức và trí tuệ.
Ngữ pháp & Chia từ "educazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'educazione |
L'educazione dei bambini è molto importante.
(Giáo dục trẻ em rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le educazioni |
Le educazioni ricevute dai nostri genitori ci influenzano per tutta la vita.
(Những nền giáo dục mà chúng ta nhận được từ cha mẹ ảnh hưởng đến chúng ta suốt cuộc đời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'educazione |
Un'educazione di qualità può aprire molte porte.
(Một nền giáo dục chất lượng có thể mở ra nhiều cánh cửa.)
|