(Vị trí top_banner)
Hình minh họa educazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

educazione

/edukatˈtsjone/
sự nuôi dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "educazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di sviluppo e formazione intellettuale, morale e civile della persona, compiuto attraverso l'insegnamento e l'apprendimento.

Ý nghĩa của "educazione" trong tiếng Việt

Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "educazione"

  • "L'educazione dei figli è una responsabilità importante per i genitori."

    "Việc nuôi dạy con cái là một trách nhiệm quan trọng của cha mẹ."

  • "Una buona educazione può aprire molte porte nel futuro."

    "Một nền giáo dục tốt có thể mở ra nhiều cánh cửa trong tương lai."

Cách dùng "educazione" & Ghi chú

Cách dùng "educazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'educazione' trong tiếng Ý bao hàm cả 'sự nuôi dưỡng' và 'sự giáo dục' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đề cập đến việc chăm sóc về mặt thể chất mà còn đến việc bồi dưỡng về mặt tinh thần, đạo đức và trí tuệ.

Ngữ pháp & Chia từ "educazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'educazione
L'educazione dei bambini è molto importante.
(Giáo dục trẻ em rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le educazioni
Le educazioni ricevute dai nostri genitori ci influenzano per tutta la vita.
(Những nền giáo dục mà chúng ta nhận được từ cha mẹ ảnh hưởng đến chúng ta suốt cuộc đời.)
Với mạo từ không xác định un'educazione
Un'educazione di qualità può aprire molte porte.
(Một nền giáo dục chất lượng có thể mở ra nhiều cánh cửa.)