filo
/ˈfiːlo/
sợi chỉ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "filo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fibra sottile e lunga, di materiale vario, usata per cucire, tessere, ecc.
Ý nghĩa của "filo" trong tiếng Việt
Sợi chỉ (bằng bông, len, tơ, v.v.) dùng để may hoặc dệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "filo"
-
"Ho comprato un rocchetto di filo rosso per cucire il vestito."
"Tôi đã mua một cuộn chỉ đỏ để may cái váy."
-
"Il filo si è spezzato mentre cucivo."
"Sợi chỉ bị đứt khi tôi đang may."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "filo" & Ghi chú
Cách dùng "filo" đúng ngữ cảnh
Filo là từ chung nhất để chỉ sợi chỉ. Cần phân biệt với 'spago' (dây), 'corda' (dây thừng) là những loại sợi/dây to và chắc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "filo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il filo |
Il filo è troppo corto per cucire.
(Sợi chỉ quá ngắn để may.)
|
| Với mạo từ xác định | i fili |
I fili elettrici sono scoperti.
(Các dây điện bị hở.)
|
| Với mạo từ không xác định | un filo |
Ho trovato un filo di lana sul divano.
(Tôi tìm thấy một sợi len trên диван.)
|