lago
Định nghĩa & Giải nghĩa "lago"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Grande distesa di acqua dolce o salata, naturale o artificiale, circondata da terra.
Ý nghĩa của "lago" trong tiếng Việt
Hồ hoặc vịnh hẹp, đặc biệt ở Scotland hoặc Ireland.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lago"
-
"Il lago di Como è molto famoso."
"Hồ Como rất nổi tiếng."
-
"Abbiamo fatto una gita in barca sul lago."
"Chúng tôi đã đi thuyền trên hồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lago"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "lago" & Ghi chú
Cách dùng "lago" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "lago" là từ chung để chỉ hồ. Ở Scotland và Ireland, từ tương ứng đôi khi mang sắc thái địa lý và văn hóa riêng. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng từ "lago" trong ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "lago" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lago |
Il lago di Como è bellissimo.
(Hồ Como rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | i laghi |
I laghi italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các hồ của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un lago |
C'è un lago vicino alla mia casa.
(Có một cái hồ gần nhà tôi.)
|