(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lago
A1
sostantivo A1 Địa lý

lago

/ˈlaːɡo/
hồ (ở Scotland/Ireland)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lago"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grande distesa di acqua dolce o salata, naturale o artificiale, circondata da terra.

Ý nghĩa của "lago" trong tiếng Việt

Hồ hoặc vịnh hẹp, đặc biệt ở Scotland hoặc Ireland.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lago"

  • "Il lago di Como è molto famoso."

    "Hồ Como rất nổi tiếng."

  • "Abbiamo fatto una gita in barca sul lago."

    "Chúng tôi đã đi thuyền trên hồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lago"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "lago" & Ghi chú

Cách dùng "lago" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "lago" là từ chung để chỉ hồ. Ở Scotland và Ireland, từ tương ứng đôi khi mang sắc thái địa lý và văn hóa riêng. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng từ "lago" trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "lago" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lago
Il lago di Como è bellissimo.
(Hồ Como rất đẹp.)
Với mạo từ xác định i laghi
I laghi italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các hồ của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un lago
C'è un lago vicino alla mia casa.
(Có một cái hồ gần nhà tôi.)