(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fluttuare
B1
verbo B1 Tổng quát

fluttuare

/flut.tuˈa.re/
lơ lửng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fluttuare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muoversi leggermente nell'aria o nell'acqua, senza un punto d'appoggio fisso.

Ý nghĩa của "fluttuare" trong tiếng Việt

Lơ lửng, bay lượn (ở một chỗ) trên không.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fluttuare"

  • "Le foglie fluttuavano nell'aria autunnale."

    "Những chiếc lá lơ lửng trong không khí mùa thu."

  • "I suoi capelli fluttuavano al vento."

    "Mái tóc cô ấy lơ lửng trong gió."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluttuare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fluttuare" & Ghi chú

Cách dùng "fluttuare" đúng ngữ cảnh

Từ 'fluttuare' diễn tả trạng thái lơ lửng, trôi nổi một cách nhẹ nhàng, có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng. Cần phân biệt với 'galleggiare' (nổi trên mặt nước) và 'pendere' (treo lủng lẳng).

Ngữ pháp & Chia từ "fluttuare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "fluttuare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) fluttuo
Io fluttuo nell'acqua della piscina.
(Tôi nổi trên mặt nước hồ bơi.)
tu (bạn) fluttui
Tu fluttui senza sforzo nel mare.
(Bạn nổi một cách dễ dàng trên biển.)
lui/lei (anh/cô ấy) fluttua
La foglia fluttua nell'aria.
(Chiếc lá trôi lơ lửng trong không khí.)
noi (chúng tôi) fluttuiamo
Noi fluttuiamo insieme nel fiume.
(Chúng tôi cùng nhau trôi trên sông.)
voi (các bạn) fluttuate
Voi fluttuate tranquillamente nel lago.
(Các bạn trôi một cách yên bình trên hồ.)
loro (họ) fluttuano
Le meduse fluttuano nell'oceano.
(Những con sứa trôi lơ lửng trong đại dương.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fluttuato
"Il palloncino è fluttuato nel cielo."
(Quả bóng bay đã trôi lơ lửng trên bầu trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Le foglie stanno fluttuando lentamente nel fiume."

    "Những chiếc lá đang trôi nhẹ nhàng trên sông."

  • "Stiamo stando fluttuando nell'acqua tiepida della piscina."

    "Chúng tôi đang nổi lềnh bềnh trong làn nước ấm áp của bể bơi."

  • "Il palloncino sta fluttuando via nel cielo azzurro."

    "Quả bóng bay đang trôi đi mất trên bầu trời xanh."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, le foglie secche fluttuavano nell'aria ed io le guardavo affascinato."

    "Khi tôi còn nhỏ, những chiếc lá khô trôi bồng bềnh trong không khí và tôi nhìn chúng đầy thích thú."

  • "Ieri, mentre passeggiavamo lungo il fiume, abbiamo visto un palloncino rosso che ha fluttuato via nel cielo."

    "Hôm qua, khi chúng tôi đang đi dạo dọc bờ sông, chúng tôi đã thấy một quả bóng bay màu đỏ trôi đi trên bầu trời."

  • "Mentre facevo snorkeling, ho notato che piccole particelle di plancton fluttuavano nell'acqua, illuminate dal sole."

    "Trong khi lặn biển, tôi nhận thấy những hạt phù du nhỏ trôi nổi trong nước, được ánh mặt trời chiếu sáng."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo lago si fluttua facilmente grazie all'alta concentrazione di sale."

    "Ở hồ này, người ta dễ dàng nổi (trôi nổi) nhờ nồng độ muối cao."

  • "Durante la festa, si sono fatte fluttuare lanterne di carta nel cielo notturno."

    "Trong suốt buổi lễ hội, người ta đã thả (làm trôi nổi) những chiếc đèn lồng giấy lên bầu trời đêm."

  • "In piscina si fanno fluttuare spesso dei gonfiabili per i bambini."

    "Ở hồ bơi, người ta thường cho (làm) những chiếc phao nổi cho trẻ em."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che le foglie fluttuino nell'aria d'inverno."

    "Tôi nghi ngờ rằng những chiếc lá trôi nổi trong không khí vào mùa đông."

  • "È necessario che i palloncini fluttuino per creare un'atmosfera festosa."

    "Cần thiết là những quả bóng bay phải trôi nổi để tạo ra một bầu không khí lễ hội."

  • "Non credo che le meduse fluttuino così velocemente come pensi."

    "Tôi không tin rằng sứa trôi nổi nhanh như bạn nghĩ."