(Vị trí top_banner)
Hình minh họa game over
A2
interiezione/sostantivo A2 Trò chơi điện tử, Văn hóa đại chúng

game over

/ˌɡeɪm ˈoʊvər/
trò chơi kết thúc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "game over"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica la fine di un gioco, spesso in seguito a una sconfitta; può anche indicare la fine di una situazione o di uno sforzo.

Ý nghĩa của "game over" trong tiếng Việt

Chỉ sự kết thúc của một trò chơi, thường khi người chơi thua hoặc không đạt được mục tiêu; biểu thị sự kết thúc của một nỗ lực hoặc tình huống nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "game over"

  • "Quando il personaggio ha finito tutte le vite, appare la scritta 'game over'."

    "Khi nhân vật hết mạng, dòng chữ 'game over' xuất hiện."

  • "Dopo il fallimento del progetto, per lui è stato 'game over'."

    "Sau thất bại của dự án, đối với anh ấy mọi thứ đã 'game over'."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "game over"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "game over" & Ghi chú

Cách dùng "game over" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Anh, 'game over' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Ý, đặc biệt trong bối cảnh trò chơi điện tử. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự kết thúc của một tình huống khó khăn hoặc thất bại.

Ngữ pháp & Chia từ "game over" (Grammatica)