(Vị trí top_banner)
Hình minh họa premuroso
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội

premuroso

/premuˈroso/
hãy chu đáo với người khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "premuroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra cura e attenzione verso gli altri, desideroso di fare loro piacere e di evitare loro disagi.

Ý nghĩa của "premuroso" trong tiếng Việt

Chu đáo, ân cần, quan tâm đến người khác, cẩn thận không gây bất tiện hoặc tổn thương cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "premuroso"

  • "È sempre stato un figlio premuroso con i suoi genitori."

    "Anh ấy luôn là một người con chu đáo với cha mẹ."

  • "La sua premurosa attenzione mi ha fatto sentire subito a mio agio."

    "Sự quan tâm chu đáo của cô ấy khiến tôi cảm thấy thoải mái ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "premuroso"

Đồng nghĩa

sollecito (ân cần, sốt sắng) attento (chú ý, cẩn thận)

Trái nghĩa

Cách dùng "premuroso" & Ghi chú

Cách dùng "premuroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'premuroso' thể hiện sự quan tâm, chu đáo, và mong muốn giúp đỡ người khác. Cần phân biệt với 'gentile' (lịch sự) và 'attento' (chú ý), vì 'premuroso' mang sắc thái chủ động và ân cần hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "premuroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un amico premuroso che si preoccupa sempre per gli altri."

    "Marco là một người bạn chu đáo, luôn quan tâm đến người khác."

  • "La sua premurosa attenzione ai dettagli ha reso l'evento un successo."

    "Sự chú ý chu đáo của cô ấy đến từng chi tiết đã làm cho sự kiện thành công."

  • "I suoi genitori sono premurosi e si prendono cura di lui in ogni modo possibile."

    "Cha mẹ anh ấy rất chu đáo và chăm sóc anh ấy bằng mọi cách có thể."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo premuroso, sempre pronto ad aiutare gli altri."

    "Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

  • "Quel premuroso gesto mi ha commosso profondamente."

    "Cử chỉ ân cần đó đã khiến tôi vô cùng xúc động."

  • "Sono quelle belle persone premurose che fanno la differenza nel mondo."

    "Chính những người tốt bụng và chu đáo đó tạo nên sự khác biệt trên thế giới."