(Vị trí top_banner)
Hình minh họa governo stabile
B1
sostantivo + aggettivo B1 Chính trị học

governo stabile

/ɡoˈvɛrno ˈstaːbile/
chính phủ ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "governo stabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un governo che è in grado di mantenere il potere e l'ordine, con poche probabilità di essere rovesciato o di crollare.

Ý nghĩa của "governo stabile" trong tiếng Việt

Một chính phủ có khả năng duy trì quyền lực và trật tự, ít có khả năng bị lật đổ hoặc sụp đổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "governo stabile"

  • "L'Italia ha bisogno di un governo stabile per affrontare le sfide economiche."

    "Italia cần một chính phủ ổn định để đối mặt với những thách thức kinh tế."

  • "Un governo stabile attrae investimenti stranieri."

    "Một chính phủ ổn định thu hút đầu tư nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "governo stabile"

Đồng nghĩa

governo solido (chính phủ vững chắc) governo forte (chính phủ mạnh mẽ)

Trái nghĩa

governo instabile (chính phủ bất ổn) governo debole (chính phủ yếu)

Cách dùng "governo stabile" & Ghi chú

Cách dùng "governo stabile" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'governo stabile' thường được sử dụng để chỉ một chính phủ có khả năng duy trì quyền lực và trật tự trong một thời gian dài. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định chính trị và kinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "governo stabile" (Grammatica)