igiene
Định nghĩa & Giải nghĩa "igiene"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso di pratiche e di norme volte a preservare la salute e a prevenire le malattie.
Ý nghĩa của "igiene" trong tiếng Việt
Quá trình làm cho cái gì đó hợp vệ sinh; trạng thái hợp vệ sinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "igiene"
-
"L'igiene personale è fondamentale per prevenire le malattie."
"Vệ sinh cá nhân là yếu tố cơ bản để phòng ngừa bệnh tật."
-
"Le norme di igiene negli ospedali sono molto severe."
"Các quy tắc vệ sinh trong bệnh viện rất nghiêm ngặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "igiene"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "igiene" & Ghi chú
Cách dùng "igiene" đúng ngữ cảnh
Từ 'igiene' trong tiếng Ý tương đương với 'vệ sinh' trong tiếng Việt, bao gồm cả hành động giữ gìn vệ sinh và trạng thái sạch sẽ, hợp vệ sinh. Cần phân biệt với 'pulizia' (sự sạch sẽ), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "igiene" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'igiene |
L'igiene personale è importante per la salute.
(Vệ sinh cá nhân rất quan trọng đối với sức khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | le igieni |
Le igieni nei paesi in via di sviluppo sono spesso carenti.
(Vệ sinh ở các nước đang phát triển thường thiếu thốn.)
|
| Với mạo từ không xác định | igiene |
Avere igiene è fondamentale per prevenire malattie.
(Giữ vệ sinh là điều cơ bản để phòng ngừa bệnh tật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'igiene personale è fondamentale per prevenire le malattie."
"Vệ sinh cá nhân là yếu tố cơ bản để phòng ngừa bệnh tật."
-
"Un'adeguata igiene orale contribuisce alla salute dei denti e delle gengive."
"Vệ sinh răng miệng đầy đủ góp phần vào sức khỏe răng và nướu."
-
"Le norme di igiene alimentare sono essenziali per evitare contaminazioni."
"Các quy tắc vệ sinh an toàn thực phẩm là rất cần thiết để tránh ô nhiễm."