(Vị trí top_banner)
Hình minh họa latte
A1
sostantivo A1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Sức khỏe

latte

/ˈlatte/
sữa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "latte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liquido bianco opaco prodotto dalle ghiandole mammarie delle femmine dei mammiferi, usato come alimento per i neonati e, in seguito, per l'alimentazione umana.

Ý nghĩa của "latte" trong tiếng Việt

Một chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng được tiết ra bởi động vật có vú cái để nuôi con non.

Câu ví dụ tiếng Ý với "latte"

  • "Bevo un bicchiere di latte ogni mattina."

    "Tôi uống một cốc sữa mỗi sáng."

  • "Il latte è un'ottima fonte di calcio."

    "Sữa là một nguồn canxi tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "latte"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "latte" & Ghi chú

Cách dùng "latte" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'latte' chủ yếu đề cập đến sữa bò. Để chỉ các loại sữa thực vật (sữa đậu nành, sữa hạnh nhân...), người ta thường dùng cụm từ 'latte di...' (ví dụ: 'latte di soia' - sữa đậu nành).

Ngữ pháp & Chia từ "latte" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il latte
Il latte è bianco.
(Sữa có màu trắng.)
Với mạo từ xác định i latti
I latti vegetali sono un'alternativa al latte vaccino.
(Các loại sữa thực vật là một sự thay thế cho sữa bò.)
Với mạo từ không xác định del latte
Vorrei del latte caldo, per favore.
(Tôi muốn một ít sữa nóng, làm ơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Vorrei un latte macchiato, per favore."

    "Tôi muốn một ly latte macchiato, làm ơn."

  • "Ho bevuto un latte caldo prima di andare a letto."

    "Tôi đã uống một cốc sữa nóng trước khi đi ngủ."

  • "Oggi ho comprato un latte di soia al supermercato."

    "Hôm nay tôi đã mua một hộp sữa đậu nành ở siêu thị."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il latte è una bevanda nutriente."

    "Sữa là một thức uống bổ dưỡng."

  • "Ho bevuto un bicchiere di latte caldo prima di dormire."

    "Tôi đã uống một cốc sữa nóng trước khi đi ngủ."

  • "Il gatto adora il latte."

    "Con mèo rất thích sữa."

Danh từ số nhiều
  • "I baristi italiani usano diversi tipi di latti per preparare il cappuccino."

    "Những người pha chế cà phê Ý sử dụng nhiều loại sữa khác nhau để pha chế cappuccino."

  • "I latti vegetali stanno diventando sempre più popolari tra i consumatori."

    "Các loại sữa thực vật ngày càng trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng."

  • "Alcuni latti sono arricchiti con vitamine e minerali."

    "Một số loại sữa được tăng cường vitamin và khoáng chất."