(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bianco
A1
aggettivo A1 Màu sắc, Mô tả, Chính trị, Xã hội

bianco

/ˈbjaŋko/
trắng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bianco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di colore simile a quello della neve o del latte; privo di colore.

Ý nghĩa của "bianco" trong tiếng Việt

Có màu giống tuyết mới hoặc sữa; không có màu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bianco"

  • "La neve è bianca."

    "Tuyết có màu trắng."

  • "Ho comprato una camicia bianca."

    "Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bianco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bianco" & Ghi chú

Cách dùng "bianco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'bianco' được dùng để chỉ màu trắng theo nghĩa chung nhất. Cần lưu ý sự khác biệt với các sắc thái trắng khác nhau hoặc các cách diễn đạt thành ngữ liên quan đến màu trắng.

Ngữ pháp & Chia từ "bianco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il muro è bianco."

    "Bức tường màu trắng."

  • "Le nuvole sono bianche."

    "Những đám mây màu trắng."

  • "Ho comprato un cavallo bianco."

    "Tôi đã mua một con ngựa trắng."