(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riposare
A2
verbo A2 Tổng quát

riposare

/ripoˈzare/
nghỉ ngơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riposare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interrompere un'attività fisica o mentale per recuperare le energie.

Ý nghĩa của "riposare" trong tiếng Việt

Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, làm tươi mới bản thân hoặc phục hồi sức lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riposare"

  • "Ho bisogno di riposare un po' dopo questa lunga giornata."

    "Tôi cần nghỉ ngơi một chút sau ngày dài này."

  • "È importante riposare bene per la salute."

    "Việc nghỉ ngơi đầy đủ rất quan trọng cho sức khỏe."

Cách dùng "riposare" & Ghi chú

Cách dùng "riposare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'riposare' mang nghĩa nghỉ ngơi, thư giãn để phục hồi sức lực. Cần phân biệt với 'rilassarsi' (thư giãn) thường mang ý nghĩa giảm căng thẳng về mặt tinh thần nhiều hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "riposare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "riposare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) riposo
Io riposo nel pomeriggio.
(Tôi nghỉ ngơi vào buổi chiều.)
tu (bạn) riposi
Tu riposi quando sei stanco.
(Bạn nghỉ ngơi khi bạn mệt mỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) riposa
Lei riposa dopo il lavoro.
(Cô ấy nghỉ ngơi sau giờ làm việc.)
noi (chúng tôi) riposiamo
Noi riposiamo durante le vacanze.
(Chúng tôi nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ.)
voi (các bạn) riposate
Voi riposate nel fine settimana.
(Các bạn nghỉ ngơi vào cuối tuần.)
loro (họ) riposano
Loro riposano in spiaggia.
(Họ nghỉ ngơi trên bãi biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): riposato
"Dopo una lunga giornata, mi sono riposato."
(Sau một ngày dài, tôi đã nghỉ ngơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto riposando dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi đang nghỉ ngơi sau một ngày làm việc dài."

  • "I bambini stanno riposando nel pomeriggio perché sono stanchi."

    "Những đứa trẻ đang nghỉ ngơi vào buổi chiều vì chúng mệt mỏi."

  • "Stiamo riposando in spiaggia sotto il sole caldo."

    "Chúng tôi đang nghỉ ngơi trên bãi biển dưới ánh mặt trời nóng bức."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Riposati un po', sei pallido!"

    "Hãy nghỉ ngơi một chút, bạn xanh xao quá!"

  • "Signore, si riposi dopo il viaggio."

    "Thưa ông, xin hãy nghỉ ngơi sau chuyến đi."

  • "Ragazzi, riposatevi prima della partita!"

    "Các chàng trai, hãy nghỉ ngơi trước trận đấu!"

Thì Quá khứ xa
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, io riposai in giardino sotto un albero."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi đã nghỉ ngơi trong vườn dưới một cái cây."

  • "Quando furono stanchi del viaggio, essi riposarono in un piccolo albergo."

    "Khi họ mệt mỏi vì chuyến đi, họ đã nghỉ ngơi trong một khách sạn nhỏ."

  • "Lei riposò solo per un'ora, poi dovette riprendere a studiare."

    "Cô ấy chỉ nghỉ ngơi trong một giờ, sau đó phải tiếp tục học."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, dopo aver lavorato in giardino, ho riposato per un'ora."

    "Hôm qua, sau khi làm việc trong vườn, tôi đã nghỉ ngơi một tiếng."

  • "Quando ero bambino, riposavo spesso all'ombra di un grande albero durante le calde giornate estive."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nghỉ ngơi dưới bóng một cái cây lớn vào những ngày hè nóng bức."

  • "Mentre riposavo sul divano, è squillato il telefono."

    "Trong lúc tôi đang nghỉ ngơi trên диван, điện thoại reo."