(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libri
A1
sostantivo A1 Văn học, Giáo dục

libri

/ˈli.bri/
những cuốn sách
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "libri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'libro': opera scritta o stampata costituita da un insieme di fogli, dello stesso formato, rilegati insieme e racchiusi da una copertina.

Ý nghĩa của "libri" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'book': một tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "libri"

  • "Ho comprato molti libri nuovi."

    "Tôi đã mua rất nhiều sách mới."

  • "I libri di storia sono molto interessanti."

    "Những cuốn sách lịch sử rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "libri"

Đồng nghĩa

testi (văn bản) volumi (tập)

Cách dùng "libri" & Ghi chú

Cách dùng "libri" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'libro' (số ít) biến thành 'libri' (số nhiều) khi là danh từ giống đực. Cần chú ý đến sự thay đổi về giống và số khi học danh từ tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "libri" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il libro
Il libro che ho comprato è molto interessante.
(Cuốn sách tôi đã mua rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i libri
I libri sulla mensola sono di storia.
(Những cuốn sách trên kệ là về lịch sử.)
Với mạo từ không xác định un libro
Ho comprato un libro nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã mua một cuốn sách mới.)