libro
Định nghĩa & Giải nghĩa "libro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Manoscritto o stampato, di un certo numero di fogli, contenente un testo di una certa lunghezza, rilegati insieme in modo da formare un volume.
Ý nghĩa của "libro" trong tiếng Việt
Một tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "libro"
-
"Ho comprato un libro nuovo."
"Tôi đã mua một cuốn sách mới."
-
"Questo libro è molto interessante."
"Cuốn sách này rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "libro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "libro" & Ghi chú
Cách dùng "libro" đúng ngữ cảnh
Từ "libro" trong tiếng Ý tương đương với "sách" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống của danh từ trong tiếng Ý (ở đây là giống đực).
Ngữ pháp & Chia từ "libro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il libro |
Il libro che mi hai prestato è molto interessante.
(Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | i libri |
I libri sulla storia italiana sono affascinanti.
(Những cuốn sách về lịch sử Ý rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un libro |
Ho comprato un libro nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã mua một cuốn sách mới.)
|