manganese
Định nghĩa & Giải nghĩa "manganese"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elemento chimico metallico di colore grigio-biancastro, duro e fragile, usato in lega con l'acciaio per conferirgli durezza e resistenza.
Ý nghĩa của "manganese" trong tiếng Việt
Một nguyên tố kim loại có số nguyên tử 25; nó là một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu xám trắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "manganese"
-
"Il manganese è un metallo di transizione essenziale per molte funzioni biologiche."
"Mangan là một kim loại chuyển tiếp thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học."
-
"L'acciaio al manganese è noto per la sua elevata resistenza all'usura."
"Thép mangan nổi tiếng với khả năng chống mài mòn cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manganese"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "manganese" & Ghi chú
Cách dùng "manganese" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mangan' và tiếng Ý 'manganese' có nghĩa tương đương nhau. Cần chú ý cách phát âm khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp & Chia từ "manganese" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il manganese |
Il manganese è un elemento chimico.
(Mangan là một nguyên tố hóa học.)
|
| Với mạo từ xác định | i manganese |
I manganese sono importanti per la produzione dell'acciaio.
(Các mangan rất quan trọng cho việc sản xuất thép.)
|
| Với mạo từ không xác định | del manganese |
C'è del manganese in questa lega.
(Có một ít mangan trong hợp kim này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le analisi hanno rivelato alte concentrazioni di manganese nelle acque del fiume."
"Các phân tích đã tiết lộ nồng độ cao của mangan trong nước sông."
-
"I produttori di acciaio utilizzano diversi tipi di manganese per migliorare la resistenza dei loro prodotti."
"Các nhà sản xuất thép sử dụng nhiều loại mangan khác nhau để cải thiện độ bền của sản phẩm của họ."
-
"I giacimenti di manganese sono una risorsa importante per l'industria metallurgica."
"Các mỏ mangan là một nguồn tài nguyên quan trọng cho ngành công nghiệp luyện kim."