(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protesta
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Chính trị, Giao tiếp

protesta

/proˈtɛsta/
sự phản đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protesta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dichiarazione di dissenso o disapprovazione, spesso pubblica e collettiva, nei confronti di un'azione, una decisione o una situazione ritenuta ingiusta o dannosa.

Ý nghĩa của "protesta" trong tiếng Việt

Sự phản đối mạnh mẽ, lời trách mắng, sự khiển trách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "protesta"

  • "La protesta contro la riforma del lavoro ha paralizzato la città."

    "Cuộc biểu tình phản đối cải cách luật lao động đã làm tê liệt thành phố."

  • "Il sindacato ha indetto una protesta per i tagli salariali."

    "Công đoàn đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối việc cắt giảm lương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "protesta"

Đồng nghĩa

contestazione (sự phản kháng) dissenso (sự bất đồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "protesta" & Ghi chú

Cách dùng "protesta" đúng ngữ cảnh

Il termine 'protesta' si riferisce a una manifestazione pubblica di dissenso. Può anche indicare un'obiezione formale. È simile a 'opposizione', ma 'protesta' implica un'espressione più attiva e spesso pubblica del dissenso. Cần phân biệt với 'obiezione' mang tính cá nhân và ít công khai hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "protesta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la protesta
La protesta contro la guerra si è svolta pacificamente.
(Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh đã diễn ra một cách ôn hòa.)
Với mạo từ xác định le proteste
Le proteste degli studenti hanno paralizzato la città.
(Các cuộc biểu tình của sinh viên đã làm tê liệt thành phố.)
Với mạo từ không xác định una protesta
C'è stata una protesta per l'aumento dei prezzi.
(Đã có một cuộc biểu tình vì giá cả tăng cao.)