(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acqua
A1
sostantivo A1 Hóa học

acqua

/ˈakkwa/
nước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acqua"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza liquida, trasparente, insapore e inodore, costituita da idrogeno e ossigeno (formula chimica H₂O), essenziale per la vita degli organismi viventi.

Ý nghĩa của "acqua" trong tiếng Việt

Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acqua"

  • "Ho sete, vorrei un bicchiere d'acqua."

    "Tôi khát, tôi muốn một cốc nước."

  • "L'acqua del mare è salata."

    "Nước biển thì mặn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acqua"

Đồng nghĩa

Cách dùng "acqua" & Ghi chú

Cách dùng "acqua" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'acqua' là danh từ giống cái, tuy nhiên ở dạng số ít, nó sử dụng mạo từ giống đực 'l'acqua' để tránh sự trùng lặp của hai nguyên âm.

Ngữ pháp & Chia từ "acqua" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acqua
L'acqua del fiume è molto fredda.
(Nước sông rất lạnh.)
Với mạo từ xác định le acque
Le acque del mare sono agitate oggi.
(Hôm nay nước biển động.)
Với mạo từ không xác định dell'acqua
Vorrei un bicchiere dell'acqua, per favore.
(Tôi muốn một ly nước, làm ơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'acqua del fiume è molto fredda."

    "Nước sông rất lạnh."

  • "Bevo sempre l'acqua prima di fare sport."

    "Tôi luôn uống nước trước khi chơi thể thao."

  • "La mancanza d'acqua sta causando problemi seri all'agricoltura."

    "Việc thiếu nước đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho nông nghiệp."