acqua
Định nghĩa & Giải nghĩa "acqua"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza liquida, trasparente, insapore e inodore, costituita da idrogeno e ossigeno (formula chimica H₂O), essenziale per la vita degli organismi viventi.
Ý nghĩa của "acqua" trong tiếng Việt
Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acqua"
-
"Ho sete, vorrei un bicchiere d'acqua."
"Tôi khát, tôi muốn một cốc nước."
-
"L'acqua del mare è salata."
"Nước biển thì mặn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acqua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "acqua" & Ghi chú
Cách dùng "acqua" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'acqua' là danh từ giống cái, tuy nhiên ở dạng số ít, nó sử dụng mạo từ giống đực 'l'acqua' để tránh sự trùng lặp của hai nguyên âm.
Ngữ pháp & Chia từ "acqua" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'acqua |
L'acqua del fiume è molto fredda.
(Nước sông rất lạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le acque |
Le acque del mare sono agitate oggi.
(Hôm nay nước biển động.)
|
| Với mạo từ không xác định | dell'acqua |
Vorrei un bicchiere dell'acqua, per favore.
(Tôi muốn một ly nước, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acqua del fiume è molto fredda."
"Nước sông rất lạnh."
-
"Bevo sempre l'acqua prima di fare sport."
"Tôi luôn uống nước trước khi chơi thể thao."
-
"La mancanza d'acqua sta causando problemi seri all'agricoltura."
"Việc thiếu nước đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho nông nghiệp."