(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nero
A1
aggettivo A1 Màu sắc, Cảm xúc, Xã hội

nero

/ˈneːro/
màu đen
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di colore simile al carbone, che assorbe quasi completamente la luce.

Ý nghĩa của "nero" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nero"

  • "Il cielo è nero prima di una tempesta."

    "Bầu trời đen kịt trước cơn bão."

  • "Ho comprato un vestito nero per la festa."

    "Tôi đã mua một chiếc váy đen cho bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nero" & Ghi chú

Cách dùng "nero" đúng ngữ cảnh

Màu đen trong tiếng Ý có thể là 'nero' (tính từ) hoặc 'il nero' (danh từ). Cần chú ý sự khác biệt về giống và số khi sử dụng 'nero' như một tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "nero" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo vestito è più nero del mio."

    "Chiếc váy này đen hơn của tôi."

  • "La notte scorsa era la più nera che io abbia mai visto."

    "Đêm qua là đêm đen nhất mà tôi từng thấy."

  • "I suoi capelli sono neri come il carbone."

    "Tóc của cô ấy đen như than."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio gatto nero è molto affettuoso."

    "Con mèo đen của tôi rất tình cảm."

  • "La sua macchina nera è più veloce della mia."

    "Chiếc xe hơi màu đen của anh ấy/cô ấy nhanh hơn của tôi."

  • "I nostri vestiti neri sono nell'armadio."

    "Quần áo đen của chúng tôi ở trong tủ."