nero
Định nghĩa & Giải nghĩa "nero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di colore simile al carbone, che assorbe quasi completamente la luce.
Ý nghĩa của "nero" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nero"
-
"Il cielo è nero prima di una tempesta."
"Bầu trời đen kịt trước cơn bão."
-
"Ho comprato un vestito nero per la festa."
"Tôi đã mua một chiếc váy đen cho bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nero" & Ghi chú
Cách dùng "nero" đúng ngữ cảnh
Màu đen trong tiếng Ý có thể là 'nero' (tính từ) hoặc 'il nero' (danh từ). Cần chú ý sự khác biệt về giống và số khi sử dụng 'nero' như một tính từ.
Ngữ pháp & Chia từ "nero" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo vestito è più nero del mio."
"Chiếc váy này đen hơn của tôi."
-
"La notte scorsa era la più nera che io abbia mai visto."
"Đêm qua là đêm đen nhất mà tôi từng thấy."
-
"I suoi capelli sono neri come il carbone."
"Tóc của cô ấy đen như than."
-
"Il mio gatto nero è molto affettuoso."
"Con mèo đen của tôi rất tình cảm."
-
"La sua macchina nera è più veloce della mia."
"Chiếc xe hơi màu đen của anh ấy/cô ấy nhanh hơn của tôi."
-
"I nostri vestiti neri sono nell'armadio."
"Quần áo đen của chúng tôi ở trong tủ."