(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colore
A1
sostantivo A1 Sinh học, Nghệ thuật, Tổng quát

colore

/koˈloːre/
màu sắc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto di un corpo illuminato, determinato dalla sua capacità di assorbire o riflettere determinate radiazioni luminose.

Ý nghĩa của "colore" trong tiếng Việt

Cách mà một vật gì đó được tô màu; vẻ bề ngoài hoặc hiệu ứng được tạo ra bởi màu sắc của một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colore"

  • "Il colore del cielo è azzurro."

    "Màu sắc của bầu trời là xanh da trời."

  • "Che colore preferisci per le pareti?"

    "Bạn thích màu gì cho các bức tường?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "colore" & Ghi chú

Cách dùng "colore" đúng ngữ cảnh

Từ 'colore' trong tiếng Ý tương đương với 'màu sắc' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giống (genus) của danh từ trong tiếng Ý (colore là giống đực).

Ngữ pháp & Chia từ "colore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il colore
Il colore del cielo è azzurro.
(Màu sắc của bầu trời là màu xanh da trời.)
Với mạo từ xác định i colori
I colori dell'arcobaleno sono bellissimi.
(Các màu sắc của cầu vồng rất đẹp.)
Với mạo từ không xác định un colore
Vorrei un colore più vivace per le pareti.
(Tôi muốn một màu sắc sống động hơn cho các bức tường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il colore del cielo è blu."

    "Màu sắc của bầu trời là xanh dương."

  • "Lo splendore dei colori autunnali è affascinante."

    "Sự lộng lẫy của những màu sắc mùa thu thật quyến rũ."

  • "La scelta del colore per le pareti è importante."

    "Việc lựa chọn màu sắc cho các bức tường là quan trọng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un colore nuovo per le pareti del soggiorno."

    "Tôi đã mua một màu sơn mới cho các bức tường phòng khách."

  • "C'è un colore che ti piace di più tra questi?"

    "Có một màu nào mà bạn thích nhất trong số này không?"

  • "Vorrei dipingere la mia stanza con un colore rilassante."

    "Tôi muốn sơn phòng của mình bằng một màu sắc thư giãn."