colore
Định nghĩa & Giải nghĩa "colore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspetto di un corpo illuminato, determinato dalla sua capacità di assorbire o riflettere determinate radiazioni luminose.
Ý nghĩa của "colore" trong tiếng Việt
Cách mà một vật gì đó được tô màu; vẻ bề ngoài hoặc hiệu ứng được tạo ra bởi màu sắc của một vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "colore"
-
"Il colore del cielo è azzurro."
"Màu sắc của bầu trời là xanh da trời."
-
"Che colore preferisci per le pareti?"
"Bạn thích màu gì cho các bức tường?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "colore" & Ghi chú
Cách dùng "colore" đúng ngữ cảnh
Từ 'colore' trong tiếng Ý tương đương với 'màu sắc' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giống (genus) của danh từ trong tiếng Ý (colore là giống đực).
Ngữ pháp & Chia từ "colore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il colore |
Il colore del cielo è azzurro.
(Màu sắc của bầu trời là màu xanh da trời.)
|
| Với mạo từ xác định | i colori |
I colori dell'arcobaleno sono bellissimi.
(Các màu sắc của cầu vồng rất đẹp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un colore |
Vorrei un colore più vivace per le pareti.
(Tôi muốn một màu sắc sống động hơn cho các bức tường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il colore del cielo è blu."
"Màu sắc của bầu trời là xanh dương."
-
"Lo splendore dei colori autunnali è affascinante."
"Sự lộng lẫy của những màu sắc mùa thu thật quyến rũ."
-
"La scelta del colore per le pareti è importante."
"Việc lựa chọn màu sắc cho các bức tường là quan trọng."
-
"Ho comprato un colore nuovo per le pareti del soggiorno."
"Tôi đã mua một màu sơn mới cho các bức tường phòng khách."
-
"C'è un colore che ti piace di più tra questi?"
"Có một màu nào mà bạn thích nhất trong số này không?"
-
"Vorrei dipingere la mia stanza con un colore rilassante."
"Tôi muốn sơn phòng của mình bằng một màu sắc thư giãn."