complimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "complimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Espressione di apprezzamento o ammirazione rivolta a qualcuno per le sue qualità, azioni o aspetto.
Ý nghĩa của "complimento" trong tiếng Việt
Lời khen ngợi, sự ca ngợi; những lời tốt đẹp mà bạn nói với ai đó để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tán thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "complimento"
-
"Ho ricevuto un complimento per il mio vestito nuovo."
"Tôi nhận được một lời khen cho chiếc váy mới của mình."
-
"Il suo discorso è stato pieno di complimenti per il lavoro del team."
"Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời khen ngợi dành cho công việc của nhóm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "complimento" & Ghi chú
Cách dùng "complimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'complimento' thường được sử dụng để diễn tả lời khen trang trọng và lịch sự hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này cho phù hợp. So với các từ đồng nghĩa, 'complimento' mang sắc thái trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "complimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il complimento |
Il complimento del capo mi ha fatto piacere.
(Lời khen của sếp làm tôi rất vui.)
|
| Với mạo từ xác định | I complimenti |
Ho ricevuto i complimenti per il mio lavoro.
(Tôi đã nhận được những lời khen ngợi cho công việc của mình.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un complimento |
Mi ha fatto un complimento inaspettato.
(Anh ấy đã khen tôi một cách bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il complimento che mi ha fatto era molto sincero."
"Lời khen mà anh ấy/cô ấy dành cho tôi rất chân thành."
-
"Ho ricevuto molti complimenti per il mio nuovo vestito."
"Tôi đã nhận được rất nhiều lời khen cho chiếc váy mới của mình."
-
"Fare un complimento può migliorare la giornata di qualcuno."
"Một lời khen có thể cải thiện một ngày của ai đó."