(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offeso
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

offeso

/ofˈfɛso/
bị xúc phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offeso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un'offesa; risentito per un'azione o parola ritenuta lesiva della propria dignità.

Ý nghĩa của "offeso" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn uất do bị đối xử hoặc nói chuyện một cách thiếu tôn trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offeso"

  • "Mi sono sentito offeso dalle sue parole."

    "Tôi cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời nói của anh ấy."

  • "Era visibilmente offeso dal comportamento del suo collega."

    "Anh ta rõ ràng bị xúc phạm bởi hành vi của đồng nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offeso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "offeso" & Ghi chú

Cách dùng "offeso" đúng ngữ cảnh

Từ "offeso" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự "bị xúc phạm" trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả cảm giác bị tổn thương hoặc phẫn nộ do một hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng. Mức độ có thể từ khó chịu nhẹ đến phẫn uất sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "offeso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è molto offeso perché ho letto il suo diario segreto."

    "Anh trai tôi rất giận vì tôi đã đọc nhật ký bí mật của anh ấy."

  • "La mia amica è offesa dal tuo comportamento scortese."

    "Bạn tôi bị xúc phạm bởi hành vi thô lỗ của bạn."

  • "I miei genitori sono offesi dal fatto che non li abbiamo invitati al matrimonio."

    "Bố mẹ tôi bị tổn thương vì chúng tôi đã không mời họ đến đám cưới."