pallavolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "pallavolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sport di squadra che si gioca con un pallone su un campo diviso da una rete; due squadre composte da sei giocatori ciascuna cercano di segnare punti facendo cadere il pallone nel campo avversario.
Ý nghĩa của "pallavolo" trong tiếng Việt
Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội sáu người chơi được phân cách bằng một tấm lưới. Mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm cho bóng chạm đất trên sân của đội kia theo các quy tắc được tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pallavolo"
-
"Ogni estate gioco a pallavolo in spiaggia con i miei amici."
"Mỗi mùa hè tôi chơi bóng chuyền trên bãi biển với bạn bè."
-
"La pallavolo è uno sport di squadra molto popolare in Italia."
"Bóng chuyền là một môn thể thao đồng đội rất phổ biến ở Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pallavolo"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "pallavolo" & Ghi chú
Cách dùng "pallavolo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'pallavolo' là một từ giống cái, vì vậy bạn sẽ sử dụng các mạo từ 'la' hoặc 'una' khi nói về nó. Ví dụ: 'la pallavolo' (môn bóng chuyền) hoặc 'una partita di pallavolo' (một trận bóng chuyền). Cần chú ý đến giới tính của danh từ khi học tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "pallavolo" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pallavolo |
La pallavolo è uno sport di squadra molto popolare.
(Bóng chuyền là một môn thể thao đồng đội rất phổ biến.)
|
| Với mạo từ xác định | le pallavolo |
Le pallavolo sulla spiaggia erano colorate e leggere.
(Những quả bóng chuyền trên bãi biển có màu sắc sặc sỡ và nhẹ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pallavolo |
Ho comprato una pallavolo nuova per l'estate.
(Tôi đã mua một quả bóng chuyền mới cho mùa hè.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un torneo di pallavolo molto emozionante ieri."
"Tôi đã xem một giải đấu bóng chuyền rất thú vị ngày hôm qua."
-
"Mio figlio vuole praticare uno sport, forse pallavolo."
"Con trai tôi muốn chơi một môn thể thao, có lẽ là bóng chuyền."
-
"Giocare a pallavolo è un ottimo modo per mantenersi in forma."
"Chơi bóng chuyền là một cách tuyệt vời để giữ dáng."
-
"Le pallavolo sono uno sport molto popolare in Italia."
"Bóng chuyền là một môn thể thao rất phổ biến ở Ý."
-
"Durante l'estate, molte persone giocano a pallavolo sulla spiaggia."
"Vào mùa hè, nhiều người chơi bóng chuyền trên bãi biển."
-
"I campionati di pallavolo sono sempre emozionanti da guardare."
"Các giải vô địch bóng chuyền luôn rất thú vị để xem."