montagna
/monˈtaɲ.ɲa/
núi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "montagna"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elevazione naturale della superficie terrestre, più alta di una collina.
Ý nghĩa của "montagna" trong tiếng Việt
Núi, đồi, thường có đỉnh nhọn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "montagna"
-
"La montagna è coperta di neve."
"Ngọn núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"Mi piace fare escursioni in montagna."
"Tôi thích đi bộ đường dài trên núi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "montagna"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "montagna" & Ghi chú
Cách dùng "montagna" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'montagna' thường dùng để chỉ những ngọn núi cao và dốc hơn so với 'collina' (đồi). Chú ý đến giống của danh từ ('la montagna').
Ngữ pháp & Chia từ "montagna" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la montagna |
La montagna è molto alta.
(Ngọn núi rất cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le montagne |
Le montagne sono coperte di neve.
(Những ngọn núi được bao phủ bởi tuyết.)
|
| Với mạo từ không xác định | una montagna |
C'è una montagna vicino al lago.
(Có một ngọn núi gần hồ.)
|