(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principiante
A1
sostantivo A1 Tổng quát

principiante

/printʃiˈpjante/
người mới bắt đầu ở
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "principiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che ha appena iniziato a fare o imparare qualcosa.

Ý nghĩa của "principiante" trong tiếng Việt

Một người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "principiante"

  • "Sono un principiante nel golf."

    "Tôi là người mới bắt đầu chơi golf."

  • "Questo corso è perfetto per i principianti."

    "Khóa học này hoàn hảo cho người mới bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principiante"

Đồng nghĩa

novizio (người mới vào nghề)

Trái nghĩa

Cách dùng "principiante" & Ghi chú

Cách dùng "principiante" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'người mới bắt đầu' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ người mới học một kỹ năng, môn thể thao hoặc một lĩnh vực nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "principiante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il principiante
Il principiante ha bisogno di una guida.
(Người mới bắt đầu cần một hướng dẫn.)
Với mạo từ xác định i principianti
I principianti spesso commettono errori.
(Những người mới bắt đầu thường mắc lỗi.)
Với mạo từ không xác định un principiante
Marco è un principiante nel mondo della programmazione.
(Marco là một người mới bắt đầu trong thế giới lập trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il principiante ha bisogno di molta pratica."

    "Người mới bắt đầu cần rất nhiều luyện tập."

  • "I principianti spesso commettono errori, ma è normale."

    "Những người mới bắt đầu thường mắc lỗi, nhưng điều đó là bình thường."

  • "La principiante ha dimostrato un grande talento fin da subito."

    "Nữ người mới bắt đầu đã thể hiện một tài năng lớn ngay từ đầu."