principiante
Định nghĩa & Giải nghĩa "principiante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che ha appena iniziato a fare o imparare qualcosa.
Ý nghĩa của "principiante" trong tiếng Việt
Một người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "principiante"
-
"Sono un principiante nel golf."
"Tôi là người mới bắt đầu chơi golf."
-
"Questo corso è perfetto per i principianti."
"Khóa học này hoàn hảo cho người mới bắt đầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principiante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "principiante" & Ghi chú
Cách dùng "principiante" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'người mới bắt đầu' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ người mới học một kỹ năng, môn thể thao hoặc một lĩnh vực nào đó.
Ngữ pháp & Chia từ "principiante" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il principiante |
Il principiante ha bisogno di una guida.
(Người mới bắt đầu cần một hướng dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | i principianti |
I principianti spesso commettono errori.
(Những người mới bắt đầu thường mắc lỗi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un principiante |
Marco è un principiante nel mondo della programmazione.
(Marco là một người mới bắt đầu trong thế giới lập trình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il principiante ha bisogno di molta pratica."
"Người mới bắt đầu cần rất nhiều luyện tập."
-
"I principianti spesso commettono errori, ma è normale."
"Những người mới bắt đầu thường mắc lỗi, nhưng điều đó là bình thường."
-
"La principiante ha dimostrato un grande talento fin da subito."
"Nữ người mới bắt đầu đã thể hiện một tài năng lớn ngay từ đầu."