(Vị trí top_banner)
Hình minh họa questo
A1
aggettivo dimostrativo A1 Tổng quát

questo

/ˈkwɛsto/
này
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "questo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è vicino a chi parla o a chi scrive, o che è stato nominato poco prima.

Ý nghĩa của "questo" trong tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "questo"

  • "Questo libro è molto interessante."

    "Cuốn sách này rất thú vị."

  • "Questo è il mio amico Marco."

    "Đây là bạn tôi, Marco."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "questo"

Đồng nghĩa

tale (như thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "questo" & Ghi chú

Cách dùng "questo" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói. Tương tự như 'this' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến giống (maschile/femminile) và số (số ít/số nhiều) khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "questo" (Grammatica)