(Vị trí top_banner)
Hình minh họa questi
A1
pronome dimostrativo A1 Ngôn ngữ học

questi

/ˈkwes.ti/
những cái này
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "questi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale maschile di 'questo': usato per indicare persone o cose vicine a chi parla.

Ý nghĩa của "questi" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'this': được sử dụng để xác định những người hoặc vật cụ thể mà người nói đang quan sát hoặc nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "questi"

  • "Questi libri sono miei."

    "Những cuốn sách này là của tôi."

  • "Questi ragazzi sono molto intelligenti."

    "Những chàng trai này rất thông minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "questi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "questi" & Ghi chú

Cách dùng "questi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'những cái này' dùng để chỉ một nhóm vật hoặc người ở gần người nói. 'Questi' trong tiếng Ý cũng có chức năng tương tự, nhưng chỉ dùng cho giống đực số nhiều. Cần phân biệt với 'queste' (giống cái số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "questi" (Grammatica)