(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridicolo
B1
aggettivo B1 Giao tiếp hàng ngày, Giải trí, Phê bình nghệ thuật

ridicolo

/riˈdiːkolo/
lố bịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridicolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita ilarità o derisione per la sua stravaganza, stranezza o assurdità.

Ý nghĩa của "ridicolo" trong tiếng Việt

Quá mức, thái quá đến mức lố bịch hoặc phản cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridicolo"

  • "Si è presentato alla festa vestito in modo ridicolo."

    "Anh ta đến bữa tiệc với trang phục lố bịch."

  • "La sua proposta era così assurda da risultare ridicola."

    "Đề xuất của anh ta quá vô lý đến mức lố bịch."

Cách dùng "ridicolo" & Ghi chú

Cách dùng "ridicolo" đúng ngữ cảnh

Từ "ridicolo" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự "lố bịch" trong tiếng Việt, dùng để chỉ những gì quá mức, thái quá và gây cười hoặc phản cảm. Tuy nhiên, sắc thái của "ridicolo" thường nhẹ hơn và mang tính hài hước hơn so với "lố bịch" trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "ridicolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Quel cappello enorme è ridicolo."

    "Cái mũ khổng lồ đó thật lố bịch."

  • "Le sue scuse erano ridicole."

    "Những lời bào chữa của anh ta thật nực cười."

  • "Mi sentivo ridicolo in quel costume."

    "Tôi cảm thấy mình thật lố bịch trong bộ trang phục đó."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cappello nuovo è ridicolo, lo so, ma mi piace!"

    "Tôi biết cái mũ mới của tôi trông buồn cười, nhưng tôi thích nó!"

  • "La sua idea di indossare un costume da banana alla festa era ridicola."

    "Ý tưởng mặc bộ đồ hình quả chuối đến bữa tiệc của anh ấy thật lố bịch."

  • "I vostri tentativi di imitare l'accento romano sono ridicoli, smettetela!"

    "Những nỗ lực bắt chước giọng La Mã của các bạn thật lố bịch, dừng lại đi!"