scoraggiarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdere il coraggio, la fiducia o l'entusiasmo di fronte a difficoltà o ostacoli.
Ý nghĩa của "scoraggiarsi" trong tiếng Việt
Mất tự tin hoặc hy vọng; chán nản, mất tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiarsi"
-
"Non bisogna scoraggiarsi di fronte alle prime difficoltà."
"Không nên nản lòng trước những khó khăn ban đầu."
-
"Si è scoraggiato quando ha saputo di aver fallito l'esame."
"Anh ấy đã mất tinh thần khi biết mình đã trượt kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scoraggiarsi" & Ghi chú
Cách dùng "scoraggiarsi" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc mất đi động lực, sự tự tin hoặc hy vọng. Thường dùng khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Ngữ pháp & Chia từ "scoraggiarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "scoraggiarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi scoraggio |
Io mi scoraggio facilmente quando le cose si fanno difficili.
(Tôi dễ nản lòng khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
|
| tu (bạn) | ti scoraggi |
Tu ti scoraggi troppo in fretta, devi essere più paziente.
(Bạn nản lòng quá nhanh, bạn cần kiên nhẫn hơn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si scoraggia |
Lei si scoraggia quando non ottiene subito i risultati.
(Cô ấy nản lòng khi không nhận được kết quả ngay lập tức.)
|
| noi (chúng tôi) | ci scoraggiamo |
Noi ci scoraggiamo a vicenda quando il progetto sembra impossibile.
(Chúng tôi làm nhau nản lòng khi dự án có vẻ bất khả thi.)
|
| voi (các bạn) | vi scoraggiate |
Voi vi scoraggiate per così poco?
(Các bạn nản lòng vì điều nhỏ nhặt như vậy sao?)
|
| loro (họ) | si scoraggiano |
Loro si scoraggiano di fronte alle difficoltà.
(Họ nản lòng khi đối mặt với khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non mi scoraggerò facilmente di fronte alle sfide che incontrerò nel mio percorso."
"Tôi sẽ không dễ dàng nản lòng trước những thử thách mà tôi sẽ gặp trên con đường của mình."
-
"Se il progetto fallirà, non ti scoraggerai e cercherai nuove opportunità."
"Nếu dự án thất bại, bạn sẽ không nản lòng và sẽ tìm kiếm những cơ hội mới."
-
"Anche se incontreremo delle difficoltà, non ci scoraggeremo e continueremo a lottare per i nostri obiettivi."
"Ngay cả khi chúng ta gặp khó khăn, chúng ta sẽ không nản lòng và sẽ tiếp tục đấu tranh cho mục tiêu của mình."
-
"Mi scoraggiai quando seppi della difficoltà dell'esame."
"Tôi đã nản lòng khi biết về độ khó của kỳ thi."
-
"Si scoraggiò dopo che perse la partita."
"Anh ấy đã nản lòng sau khi thua trận đấu."
-
"Ci scoraggiammo vedendo la lunga fila per entrare."
"Chúng tôi đã nản lòng khi thấy hàng dài để vào."
-
"Durante la crisi, molti lavoratori sono stati scoraggiati dalla mancanza di opportunità."
"Trong cuộc khủng hoảng, nhiều công nhân đã bị nản lòng bởi sự thiếu hụt cơ hội."
-
"La squadra è stata scoraggiata dal risultato negativo, ma ha continuato ad allenarsi duramente."
"Đội đã bị nản lòng bởi kết quả tiêu cực, nhưng vẫn tiếp tục tập luyện chăm chỉ."
-
"Dopo numerosi rifiuti, la giovane artista è stata scoraggiata dal mondo dell'arte, ma non si è arresa."
"Sau nhiều lời từ chối, nữ nghệ sĩ trẻ đã bị nản lòng bởi thế giới nghệ thuật, nhưng cô ấy đã không từ bỏ."
-
"In momenti difficili, non ci si deve scoraggiare facilmente."
"Trong những thời điểm khó khăn, người ta không nên dễ dàng nản lòng."
-
"Durante la crisi economica, si sono scoraggiate molte persone a investire."
"Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã nản lòng đầu tư."
-
"Se si fallisce una volta, non ci si scoraggi; si impara e si riprova."
"Nếu thất bại một lần, đừng nản lòng; hãy học hỏi và thử lại."