(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoraggiarsi
B1
verbo B1 Tâm lý học, Quản lý

scoraggiarsi

/skoratˈt͡ʃard͡ʒi/
trở nên mất tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere il coraggio, la fiducia o l'entusiasmo di fronte a difficoltà o ostacoli.

Ý nghĩa của "scoraggiarsi" trong tiếng Việt

Mất tự tin hoặc hy vọng; chán nản, mất tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiarsi"

  • "Non bisogna scoraggiarsi di fronte alle prime difficoltà."

    "Không nên nản lòng trước những khó khăn ban đầu."

  • "Si è scoraggiato quando ha saputo di aver fallito l'esame."

    "Anh ấy đã mất tinh thần khi biết mình đã trượt kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiarsi"

Đồng nghĩa

avvilirsi (chán nản) deprimersi (trở nên suy sụp)

Trái nghĩa

incoraggiarsi (khích lệ bản thân) farsi forza (lấy lại sức mạnh)

Cách dùng "scoraggiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "scoraggiarsi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc mất đi động lực, sự tự tin hoặc hy vọng. Thường dùng khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Ngữ pháp & Chia từ "scoraggiarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "scoraggiarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi scoraggio
Io mi scoraggio facilmente quando le cose si fanno difficili.
(Tôi dễ nản lòng khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
tu (bạn) ti scoraggi
Tu ti scoraggi troppo in fretta, devi essere più paziente.
(Bạn nản lòng quá nhanh, bạn cần kiên nhẫn hơn.)
lui/lei (anh/cô ấy) si scoraggia
Lei si scoraggia quando non ottiene subito i risultati.
(Cô ấy nản lòng khi không nhận được kết quả ngay lập tức.)
noi (chúng tôi) ci scoraggiamo
Noi ci scoraggiamo a vicenda quando il progetto sembra impossibile.
(Chúng tôi làm nhau nản lòng khi dự án có vẻ bất khả thi.)
voi (các bạn) vi scoraggiate
Voi vi scoraggiate per così poco?
(Các bạn nản lòng vì điều nhỏ nhặt như vậy sao?)
loro (họ) si scoraggiano
Loro si scoraggiano di fronte alle difficoltà.
(Họ nản lòng khi đối mặt với khó khăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scoraggiato
"Si è scoraggiato dopo il primo tentativo fallito."
(Anh ấy đã nản lòng sau lần thử đầu tiên thất bại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Non mi scoraggerò facilmente di fronte alle sfide che incontrerò nel mio percorso."

    "Tôi sẽ không dễ dàng nản lòng trước những thử thách mà tôi sẽ gặp trên con đường của mình."

  • "Se il progetto fallirà, non ti scoraggerai e cercherai nuove opportunità."

    "Nếu dự án thất bại, bạn sẽ không nản lòng và sẽ tìm kiếm những cơ hội mới."

  • "Anche se incontreremo delle difficoltà, non ci scoraggeremo e continueremo a lottare per i nostri obiettivi."

    "Ngay cả khi chúng ta gặp khó khăn, chúng ta sẽ không nản lòng và sẽ tiếp tục đấu tranh cho mục tiêu của mình."

Thì Quá khứ xa
  • "Mi scoraggiai quando seppi della difficoltà dell'esame."

    "Tôi đã nản lòng khi biết về độ khó của kỳ thi."

  • "Si scoraggiò dopo che perse la partita."

    "Anh ấy đã nản lòng sau khi thua trận đấu."

  • "Ci scoraggiammo vedendo la lunga fila per entrare."

    "Chúng tôi đã nản lòng khi thấy hàng dài để vào."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Durante la crisi, molti lavoratori sono stati scoraggiati dalla mancanza di opportunità."

    "Trong cuộc khủng hoảng, nhiều công nhân đã bị nản lòng bởi sự thiếu hụt cơ hội."

  • "La squadra è stata scoraggiata dal risultato negativo, ma ha continuato ad allenarsi duramente."

    "Đội đã bị nản lòng bởi kết quả tiêu cực, nhưng vẫn tiếp tục tập luyện chăm chỉ."

  • "Dopo numerosi rifiuti, la giovane artista è stata scoraggiata dal mondo dell'arte, ma non si è arresa."

    "Sau nhiều lời từ chối, nữ nghệ sĩ trẻ đã bị nản lòng bởi thế giới nghệ thuật, nhưng cô ấy đã không từ bỏ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In momenti difficili, non ci si deve scoraggiare facilmente."

    "Trong những thời điểm khó khăn, người ta không nên dễ dàng nản lòng."

  • "Durante la crisi economica, si sono scoraggiate molte persone a investire."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã nản lòng đầu tư."

  • "Se si fallisce una volta, non ci si scoraggi; si impara e si riprova."

    "Nếu thất bại một lần, đừng nản lòng; hãy học hỏi và thử lại."