(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tentennare
B1
verbo B1 Hành vi, Miêu tả

tentennare

/tentenˈnare/
đi một cách ngập ngừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tentennare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere in modo incerto e oscillante, spesso per mancanza di equilibrio o di fermezza.

Ý nghĩa của "tentennare" trong tiếng Việt

Đi một cách ngập ngừng, không vững, hoặc không chắc chắn, cho thấy sự thiếu tự tin, mất thăng bằng hoặc không có phương hướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tentennare"

  • "Dopo l'incidente, camminava tentennando."

    "Sau tai nạn, anh ấy đi lại một cách ngập ngừng."

  • "Il bambino, ancora un po' debole, tentennava sulle gambe."

    "Đứa bé, vẫn còn hơi yếu, bước đi ngập ngừng trên đôi chân của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tentennare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tentennare" & Ghi chú

Cách dùng "tentennare" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động đi, đứng hoặc cử động một cách ngập ngừng, thiếu vững chắc, tương tự như trạng thái 'lảo đảo' hoặc 'chệnh choạng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'esitare' (do dự) vì 'tentennare' nhấn mạnh vào sự mất thăng bằng vật lý hơn là sự do dự về mặt tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "tentennare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "tentennare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) tentenno
Io tentenno sempre quando devo prendere una decisione importante.
(Tôi luôn do dự khi phải đưa ra một quyết định quan trọng.)
tu (bạn) tentenni
Tu tentenni quando sei nervoso.
(Bạn do dự khi bạn lo lắng.)
lui/lei (anh/cô ấy) tentenna
Lui tentenna prima di rispondere alla domanda.
(Anh ấy do dự trước khi trả lời câu hỏi.)
noi (chúng tôi) tentenniamo
Noi tentenniamo quando non siamo sicuri della risposta.
(Chúng tôi do dự khi chúng tôi không chắc chắn về câu trả lời.)
voi (các bạn) tentennate
Voi tentennate troppo prima di agire.
(Các bạn do dự quá nhiều trước khi hành động.)
loro (họ) tentennano
Loro tentennano quando devono parlare in pubblico.
(Họ do dự khi phải nói trước công chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): tentennato
"Ho tentennato prima di accettare l'offerta."
(Tôi đã do dự trước khi chấp nhận lời đề nghị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il terreno non fosse stato così ghiacciato, non avrei tentennato mentre scendevo la collina."

    "Nếu mặt đất không đóng băng như vậy, tôi đã không loạng choạng khi xuống đồi."

  • "Se avessi mangiato di più, non tentennerei così tanto durante l'allenamento."

    "Nếu tôi ăn nhiều hơn, tôi sẽ không loạng choạng nhiều như vậy trong quá trình tập luyện."

  • "Se avesse avuto più fiducia in se stesso, non avrebbe tentennato nel prendere quella decisione importante."

    "Nếu anh ấy có nhiều tự tin hơn vào bản thân, anh ấy đã không do dự khi đưa ra quyết định quan trọng đó."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il bambino sta tentennando sulla sedia, rischiando di cadere."

    "Đứa trẻ đang lung lay trên ghế, có nguy cơ ngã."

  • "Stavano tentennando durante la discussione, indecisi sulla decisione da prendere."

    "Họ đang do dự trong cuộc thảo luận, không quyết định được nên đưa ra quyết định gì."

  • "La lampada sta tentennando a causa del vento forte."

    "Cái đèn đang rung lắc vì gió lớn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché tentennare quando sai già la risposta?"

    "Tại sao phải do dự khi bạn đã biết câu trả lời?"

  • "Dove hai visto l'albero tentennare così violentemente?"

    "Bạn đã thấy cái cây lung lay dữ dội như vậy ở đâu?"

  • "Chi stava tentennando mentre parlava del suo futuro?"

    "Ai đã do dự khi nói về tương lai của mình?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si tentenna prima di prendere una decisione importante."

    "Người ta do dự trước khi đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "In montagna, si tentenna a causa del vento forte."

    "Ở trên núi, người ta loạng choạng vì gió lớn."

  • "Quando si ha paura, si tentenna e si suda freddo."

    "Khi người ta sợ hãi, người ta run rẩy và đổ mồ hôi lạnh."