(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasandato
B1
aggettivo B1 Personal Appearance

trasandato

/tra.zanˈda.to/
trông lôi thôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasandato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di cura nel vestire o nell'aspetto esteriore.

Ý nghĩa của "trasandato" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài lôi thôi, không gọn gàng, hoặc tồi tàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasandato"

  • "Oggi sei particolarmente trasandato, cosa è successo?"

    "Hôm nay trông cậu đặc biệt lôi thôi, có chuyện gì vậy?"

  • "Si presenta sempre con un aspetto trasandato, come se non si curasse di nulla."

    "Anh ta luôn xuất hiện với vẻ ngoài lôi thôi, như thể không quan tâm đến bất cứ điều gì."

Cách dùng "trasandato" & Ghi chú

Cách dùng "trasandato" đúng ngữ cảnh

Từ 'trasandato' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài không được chăm chút, luộm thuộm của một người. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi cũng có thể chỉ sự thoải mái, không quá chú trọng hình thức.

Ngữ pháp & Chia từ "trasandato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Oggi mi sento più trasandato del solito, forse dovrei farmi la barba."

    "Hôm nay tôi cảm thấy luộm thuộm hơn bình thường, có lẽ tôi nên cạo râu."

  • "Tra tutti i candidati, lui era il meno trasandato e quindi ha fatto una buona impressione."

    "Trong số tất cả các ứng cử viên, anh ấy là người ít luộm thuộm nhất và do đó đã tạo được ấn tượng tốt."

  • "Nonostante fosse il più trasandato del gruppo, aveva un fascino irresistibile."

    "Mặc dù là người luộm thuộm nhất trong nhóm, anh ấy lại có một sức hút khó cưỡng."