vaso
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Recipiente di vetro, ceramica o altro materiale, di forma varia, destinato a contenere fiori recisi o piante.
Ý nghĩa của "vaso" trong tiếng Việt
Một vật chứa, chẳng hạn như một cái bình, được thiết kế để đựng hoa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vaso"
-
"Ho comprato un vaso nuovo per i tulipani."
"Tôi đã mua một cái bình mới cho hoa tulip."
-
"Il vaso è pieno d'acqua."
"Bình đầy nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vaso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaso" & Ghi chú
Cách dùng "vaso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'vaso' là từ phổ biến nhất để chỉ 'bình hoa'. Cần phân biệt với 'fioriera', thường chỉ chậu hoa lớn hoặc hộp đựng hoa trồng.
Ngữ pháp & Chia từ "vaso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vaso |
Il vaso è pieno di fiori.
(Cái bình đầy hoa.)
|
| Với mạo từ xác định | i vasi |
I vasi sono sul tavolo.
(Những cái bình ở trên bàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un vaso |
Ho comprato un vaso nuovo.
(Tôi đã mua một cái bình mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il vaso di fiori è sul tavolo."
"Cái bình hoa ở trên bàn."
-
"Lo studente ha rotto il vaso per sbaglio."
"Người sinh viên đã vô tình làm vỡ cái bình."
-
"I vasi che ho comprato sono molto belli."
"Những cái bình mà tôi đã mua rất đẹp."
-
"I vasi di fiori sul balcone sono colorati."
"Những chiếc bình hoa trên ban công đầy màu sắc."
-
"Abbiamo comprato tre vasi nuovi per il salotto."
"Chúng tôi đã mua ba chiếc bình mới cho phòng khách."
-
"Ieri ho rotto due vasi per sbaglio."
"Hôm qua tôi đã vô tình làm vỡ hai chiếc bình."