(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaso
A1
sostantivo A1 Đồ gia dụng, Trang trí

vaso

/ˈvaːzo/
bình hoa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Recipiente di vetro, ceramica o altro materiale, di forma varia, destinato a contenere fiori recisi o piante.

Ý nghĩa của "vaso" trong tiếng Việt

Một vật chứa, chẳng hạn như một cái bình, được thiết kế để đựng hoa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vaso"

  • "Ho comprato un vaso nuovo per i tulipani."

    "Tôi đã mua một cái bình mới cho hoa tulip."

  • "Il vaso è pieno d'acqua."

    "Bình đầy nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vaso"

Đồng nghĩa

recipiente (vật chứa)

Cách dùng "vaso" & Ghi chú

Cách dùng "vaso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'vaso' là từ phổ biến nhất để chỉ 'bình hoa'. Cần phân biệt với 'fioriera', thường chỉ chậu hoa lớn hoặc hộp đựng hoa trồng.

Ngữ pháp & Chia từ "vaso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vaso
Il vaso è pieno di fiori.
(Cái bình đầy hoa.)
Với mạo từ xác định i vasi
I vasi sono sul tavolo.
(Những cái bình ở trên bàn.)
Với mạo từ không xác định un vaso
Ho comprato un vaso nuovo.
(Tôi đã mua một cái bình mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il vaso di fiori è sul tavolo."

    "Cái bình hoa ở trên bàn."

  • "Lo studente ha rotto il vaso per sbaglio."

    "Người sinh viên đã vô tình làm vỡ cái bình."

  • "I vasi che ho comprato sono molto belli."

    "Những cái bình mà tôi đã mua rất đẹp."

Danh từ số nhiều
  • "I vasi di fiori sul balcone sono colorati."

    "Những chiếc bình hoa trên ban công đầy màu sắc."

  • "Abbiamo comprato tre vasi nuovi per il salotto."

    "Chúng tôi đã mua ba chiếc bình mới cho phòng khách."

  • "Ieri ho rotto due vasi per sbaglio."

    "Hôm qua tôi đã vô tình làm vỡ hai chiếc bình."