afstellen
Định nghĩa "afstellen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Opnieuw aanpassen of correcties aanbrengen aan (iets, zoals een instrument) zodat het correct of nauwkeurig werkt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều chỉnh lại hoặc thực hiện các chỉnh sửa đối với (một cái gì đó, chẳng hạn như một công cụ) để nó hoạt động đúng hoặc chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De monteur moest de motor afstellen."
"Người thợ máy phải điều chỉnh lại động cơ."
"We moeten de klok afstellen omdat de zomertijd begint."
"Chúng ta cần điều chỉnh lại đồng hồ vì giờ mùa hè bắt đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Afstellen là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'af' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afstellen | We moeten de televisie afstellen. (Chúng ta cần điều chỉnh lại cái tivi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stel af | Ik stel de camera af. (Tôi điều chỉnh cái máy ảnh.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stelde af | Hij stelde de motor gisteren af. (Hôm qua anh ấy đã điều chỉnh cái động cơ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgesteld | De machine is goed afgesteld. (Cái máy đã được điều chỉnh tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De technicus moest de machine nauwkeurig afstellen om optimale prestaties te garanderen."
"Kỹ thuật viên phải điều chỉnh máy móc một cách chính xác để đảm bảo hiệu suất tối ưu."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen, omdat ze het wil halen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình, vì cô ấy muốn đậu nó."
-
"Omdat hij de klok wilde afstellen, heeft hij de gebruiksaanwijzing geraadpleegd."
"Bởi vì anh ấy muốn điều chỉnh đồng hồ, anh ấy đã tham khảo hướng dẫn sử dụng."
-
"We moeten de carburateur van de auto afstellen, anders loopt de motor niet goed."
"Chúng ta cần phải điều chỉnh bộ chế hòa khí của xe, nếu không động cơ sẽ không chạy tốt."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken, maar ik wil het nog beter leren."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt, nhưng tôi muốn học nó tốt hơn nữa."
-
"Hij zei dat hij de auto morgen zal afstellen."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ điều chỉnh chiếc xe vào ngày mai."
-
"De technicus moest de machine nauwkeurig afstellen om een perfect resultaat te garanderen."
"Người kỹ thuật viên phải điều chỉnh máy móc một cách cẩn thận để đảm bảo kết quả hoàn hảo."
-
"Het is belangrijk om de instructies zorgvuldig te lezen voordat je het apparaat gebruikt."
"Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi bạn sử dụng thiết bị."
-
"Ik probeer elke dag vroeg op te staan om meer tijd te hebben."
"Tôi cố gắng thức dậy sớm mỗi ngày để có thêm thời gian."
-
"De monteur moet de motor afstellen om ervoor te zorgen dat deze efficiënter draait."
"Người thợ máy phải điều chỉnh động cơ để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả hơn."
-
"Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan om mijn vrienden te bezoeken. (V2-regel: zal ở vị trí thứ 2)"
"Tuần tới tôi sẽ đến Amsterdam để thăm bạn bè của tôi. (Quy tắc V2: 'zal' ở vị trí thứ 2)"
-
"Ik denk dat hij morgen zal komen, omdat hij het beloofd heeft. (Bijzin: 動詞 xuống cuối câu, 'zal komen')"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa. (Câu phụ: động từ xuống cuối câu, 'zal komen')"
