(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de VIP
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xã hội, Kinh doanh, Giải trí

de VIP

/vɪp/
khách VIP
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de VIP" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer belangrijk persoon; iemand die beter behandeld wordt dan gewone mensen omdat hij/zij beroemd of invloedrijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người rất quan trọng; một người được đối xử tốt hơn những người bình thường vì họ nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De VIP kreeg een speciale behandeling bij de receptie."

    "Vị khách VIP đã nhận được sự đối xử đặc biệt tại buổi lễ tân."

  • "Alleen VIP's mogen achter de schermen komen."

    "Chỉ những người VIP mới được phép vào hậu trường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de eregast(khách danh dự) de hoogwaardigheidsbekleder(quan chức cấp cao)

Trái nghĩa

de gewone gast(khách bình thường) de buitenstaander(người ngoài cuộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

VIP là viết tắt của 'Very Important Person'. Trong tiếng Hà Lan, 'persoon' là danh từ giống 'de', vì vậy chúng ta dùng mạo từ 'de' khi nói về một VIP cụ thể. Số nhiều của 'VIP' là 'VIP's'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de VIP
De VIP werd met veel fanfare ontvangen.
(Vị khách VIP được đón tiếp long trọng.)
Số nhiều de VIP's
Er waren veel VIP's aanwezig op het evenement.
(Có rất nhiều VIP tham dự sự kiện.)
Thể giảm nhẹ het VIP'je
Het VIP'je kreeg een speciaal plekje toegewezen.
(Vị khách VIP nhỏ tuổi được chỉ định một chỗ ngồi đặc biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De VIP's kregen een speciale behandeling op het vliegveld."

    "Các VIP đã nhận được sự đối đãi đặc biệt tại sân bay."

  • "Het hotel reserveerde de beste kamer voor de VIP."

    "Khách sạn đã đặt phòng tốt nhất cho VIP."

  • "Als de VIP arriveert, moeten we klaarstaan."

    "Khi VIP đến, chúng ta phải sẵn sàng."