(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastbesloten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

vastbesloten

'vɑstbəˌsloːtə(n)
quyết tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastbesloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

besloten en vast van plan iets te doen of te bereiken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã quyết tâm làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was vastbesloten om haar doelen te bereiken."

    "Cô ấy đã quyết tâm đạt được mục tiêu của mình."

  • "Hij is vastbesloten om te slagen voor zijn examen."

    "Anh ấy quyết tâm thi đậu kỳ thi của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vastbesloten' thường được dùng để diễn tả trạng thái quyết tâm cao độ. Nó tương đương với 'determined' trong tiếng Anh. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Ze was vastbesloten om haar studie af te maken, ondanks de moeilijkheden."

    "Cô ấy quyết tâm hoàn thành việc học, bất chấp những khó khăn."

  • "De jongste student is slim, de middelste is slimmer, en de oudste is het slimst."

    "Học sinh nhỏ tuổi nhất thì thông minh, người ở giữa thì thông minh hơn, và người lớn tuổi nhất thì thông minh nhất."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op."

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."