het niet eens zijn
Định nghĩa "het niet eens zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet met elkaar overeenstemmen; geen overeenkomst bereiken; falen om een akkoord te bereiken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể đạt được sự đồng thuận hoặc đi đến một sự hiểu biết chung; không thành công trong việc đạt được thỏa thuận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee partijen zijn het niet eens over de details van het contract."
"Hai bên không đồng ý về các chi tiết của hợp đồng."
"Hij is het niet eens met de beslissing van de manager."
"Anh ấy không đồng ý với quyết định của người quản lý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. 'Niet eens zijn' có nghĩa là 'không đồng ý'. Nó là một động từ phản thân (pronominaal werkwoord), và khi chia ở ngôi thứ hai số ít (jij/u) hoặc ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), 'zijn' sẽ đi kèm với đại từ phản thân 'me/je/zich' tùy theo chủ ngữ. Ví dụ: 'Ik ben het niet met je eens' (Tôi không đồng ý với bạn). Tuy nhiên, cấu trúc 'het niet eens zijn' cũng có thể được sử dụng mà không cần đại từ phản thân, đặc biệt khi nói về sự không thống nhất nói chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | het niet eens zijn | Ik wil het niet eens zijn met hem. (Tôi không muốn đồng ý với anh ta.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben het niet eens | Ik ben het niet eens met je. (Tôi không đồng ý với bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was het niet eens | Ik was het niet eens met zijn beslissing. (Tôi đã không đồng ý với quyết định của anh ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | het niet eens geweest | Ik ben het er niet mee eens geweest. (Tôi đã không đồng ý với điều đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De experts konden het niet eens zijn over de beste aanpak voor het probleem."
"Các chuyên gia không thể đồng ý về phương pháp tiếp cận tốt nhất cho vấn đề."
-
"Wij konden het niet eens zijn over de prijs van de auto, dus besloten we niet te kopen."
"Chúng tôi không thể đồng ý về giá của chiếc xe, vì vậy chúng tôi quyết định không mua."
-
"Hoewel ze urenlang hebben gepraat, konden ze het niet eens zijn over de voorwaarden van het contract."
"Mặc dù họ đã nói chuyện hàng giờ, nhưng họ không thể đồng ý về các điều khoản của hợp đồng."
-
"De partijen konden het niet eens zijn over de voorwaarden van het contract."
"Các bên không thể đạt được thỏa thuận về các điều khoản của hợp đồng."
-
"We zijn het niet eens over de beste manier om dit probleem aan te pakken."
"Chúng ta không đồng ý về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này."
-
"Zij waren het niet eens met de beslissing van de directie."
"Họ không đồng ý với quyết định của ban giám đốc."
