(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wegkijken
B1
werkwoord B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

wegkijken

'ʋɛxkij.kə(n)
ngoảnh mặt đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wegkijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Je ogen afwenden van iets dat als beledigend, onaangenaam, schokkend of beschamend wordt beschouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngoảnh mặt đi, tránh nhìn vào cái gì đó vì nó được coi là xúc phạm, khó chịu, gây sốc hoặc xấu hổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze kon niet anders dan wegkijken toen ze de gruwelijke beelden op het nieuws zag."

    "Cô ấy không thể không ngoảnh mặt đi khi nhìn thấy những hình ảnh khủng khiếp trên bản tin."

  • "Hij keek weg toen ze hem een compliment gaf, omdat hij verlegen was."

    "Anh ấy ngoảnh mặt đi khi cô ấy khen anh ấy, vì anh ấy ngại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

aankijken(nhìn thẳng) observeren(quan sát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een onscheidbaar werkwoord.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) wegkijken
Je kunt niet wegkijken voor de problemen.
(Bạn không thể làm ngơ trước các vấn đề.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kijk weg
Ik kijk weg als de film te eng wordt.
(Tôi làm ngơ khi bộ phim trở nên quá đáng sợ.)
Past Simple (quá khứ đơn) keek weg
Hij keek weg toen ze hem aankeek.
(Anh ấy đã làm ngơ khi cô ấy nhìn anh.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) weggekeken
Ze heeft weggelopen en weggekeken.
(Cô ấy đã bỏ đi và làm ngơ.)