(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongebonden
B1
adjectief B1 Công nghệ, Tổng quát

ongebonden

/ɔn.bəˈbɔn.də/
không bị ràng buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongebonden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet fysiek gebonden aan iets; vrij van beperkingen of controle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị ràng buộc về mặt vật lý với bất cứ thứ gì; tự do khỏi những hạn chế hoặc sự kiểm soát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze leefde een ongebonden leven, reizend naar exotische bestemmingen."

    "Cô ấy sống một cuộc đời không ràng buộc, đi du lịch đến những điểm đến kỳ lạ."

  • "De ballon zweefde ongebonden in de lucht."

    "Quả bóng bay lơ lửng tự do trên bầu trời."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả trạng thái không bị ràng buộc, tự do. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật, hoặc tình huống. Ví dụ: Một người có tâm hồn 'ongebonden' là người có tư tưởng phóng khoáng, không bị gò bó. Một vật thể 'ongebonden' là vật thể không bị cố định hay ràng buộc.

Ngữ pháp (Grammatica)