(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scherpzinnig
B2
adjectief B2 Tâm lý học, Đánh giá con người

scherpzinnig

/ˈsxɛr.pzɪ.nəx/
nhạy bén
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "scherpzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met een scherpe geest; vlug en juist van begrip; verstandig, oordeelkundig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc thể hiện khả năng hiểu hoặc nhận thấy mọi thứ một cách nhanh chóng và chính xác; nhạy bén, tinh ý, sâu sắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar scherpzinnige analyse van de situatie maakte indruk op iedereen."

    "Phân tích nhạy bén của cô ấy về tình hình đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "Met zijn scherpzinnige opmerkingen wist hij het probleem te ontleden."

    "Với những nhận xét sâu sắc của mình, anh ấy đã phân tích được vấn đề."

  • "De detective werd geprezen om zijn scherpzinnige geest."

    "Vị thám tử được ca ngợi vì trí tuệ nhạy bén của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'scherpzinnig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'nhạy bén' trong tiếng Việt. Nó diễn tả khả năng hiểu biết nhanh chóng và chính xác. Không có mạo từ đi kèm khi sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: een scherpzinnig persoon). Khi đứng một mình, nó cũng không cần mạo từ. Từ này thường được dùng để miêu tả trí tuệ, khả năng suy luận hoặc sự tinh ý của một người.

Ngữ pháp (Grammatica)