spijbelen
Định nghĩa "spijbelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich aan de dienst of studie onttrekken door niet te verschijnen of te vroeg te vertrekken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trốn việc hoặc trốn học bằng cách không đến hoặc rời đi sớm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leerlingen besloten te spijbelen en naar het park te gaan."
"Các học sinh quyết định trốn học và đi đến công viên."
"Hij wordt gestraft omdat hij gisteren heeft gespijbeld."
"Cậu ấy bị phạt vì hôm qua đã trốn học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Spijbelen là một động từ chỉ hành động trốn học. Nó không phải là động từ tách. Cách chia động từ: ik spijbel, jij spijbelt, hij/zij/het spijbelt, wij spijbelen, jullie spijbelen, zij spijbelen. Trong quá khứ: ik spijbelde, wij spijbelden. Trong quá khứ phân từ: gespijbeld. Ví dụ: Waarom heb je vandaag gespijbeld? (Tại sao hôm nay bạn lại trốn học?)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | spijbelen | Het is niet goed om te spijbelen. (Trốn học là không tốt.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | spijbel | Ik spijbel nooit. (Tôi không bao giờ trốn học.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | spijbelde | Gisteren spijbelde hij van school. (Hôm qua anh ấy đã trốn học.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gespijbeld | Hij heeft gisteren gespijbeld. (Hôm qua anh ấy đã trốn học.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leerlingen spijbelen vaak als het mooi weer is."
"Các học sinh thường trốn học khi thời tiết đẹp."
-
"Het is niet slim om te spijbelen, want je mist belangrijke lessen."
"Trốn học không phải là một ý hay, vì bạn sẽ bỏ lỡ những bài học quan trọng."
-
"De leraar merkte dat veel studenten spijbelden, dus gaf hij een onverwachte toets."
"Giáo viên nhận thấy nhiều sinh viên trốn học, vì vậy ông đã cho một bài kiểm tra bất ngờ."
-
"De leerlingen besloten te spijbelen om naar het strand te gaan."
"Các học sinh quyết định trốn học để đi biển."
-
"Het spijbelen had negatieve gevolgen voor zijn schoolprestaties; hij haalde slechte cijfers omdat hij vaak spijbelde."
"Việc trốn học đã có những hậu quả tiêu cực đến kết quả học tập của anh ấy; anh ấy đạt điểm kém vì thường xuyên trốn học."
-
"Spijbelen is niet toegestaan op deze school; de ouders worden direct ingelicht als een kind spijbelt."
"Trốn học không được phép ở trường này; phụ huynh sẽ được thông báo ngay lập tức nếu một đứa trẻ trốn học."
-
"De leerling besloot te spijbelen omdat hij een toets niet had geleerd."
"Học sinh quyết định trốn học vì cậu ấy chưa học bài kiểm tra."
-
"Het spijbelen van de lessen heeft geleid tot slechte resultaten."
"Việc trốn học dẫn đến kết quả kém."
-
"Hij spijbelt vaak, wat zijn ouders veel zorgen baart."
"Anh ấy thường xuyên trốn học, điều này khiến bố mẹ anh ấy rất lo lắng."
-
"De leerlingen besloten te spijbelen omdat het mooi weer was."
"Các học sinh quyết định trốn học vì thời tiết đẹp."
-
"Het spijbelen van lessen kan leiden tot slechte cijfers."
"Việc trốn học có thể dẫn đến điểm số kém."
-
"Hij heeft gisteren gespijbeld, omdat hij geen zin had in de toets."
"Hôm qua anh ấy đã trốn học vì anh ấy không thích bài kiểm tra."
