springen
Định nghĩa "springen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
van iets of iemands lichaam plotseling met kracht omhoog of vooruit bewegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhảy khỏi một bề mặt hoặc địa điểm; di chuyển nhanh chóng ra khỏi cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hond springt op de bank."
"Con chó nhảy lên ghế sofa."
"Hij sprong van de klif."
"Anh ấy nhảy khỏi vách đá."
"Spring voorzichtig van de muur af."
"Hãy nhảy cẩn thận khỏi bức tường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'springen' có nghĩa là 'nhảy'. Nó không phải là động từ tách.
Ví dụ: Hij springt over het hek. (Anh ấy nhảy qua hàng rào.)
Để diễn tả việc nhảy khỏi một bề mặt, ta có thể dùng cấu trúc 'van ... af springen'. Ví dụ: Ze springt van de tafel af. (Cô ấy nhảy khỏi bàn.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | springen | Kinderen vinden het leuk om te springen. (Trẻ em thích nhảy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | spring | Ik spring over de sloot. (Tôi nhảy qua con mương.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | sprong | Hij sprong over de hindernis. (Anh ấy đã nhảy qua chướng ngại vật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gesprongen | De kat is van het dak gesprongen. (Con mèo đã nhảy từ trên mái nhà xuống.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kat springt op de tafel."
"Con mèo nhảy lên bàn."
-
"Ik ben aan het koken."
"Tôi đang nấu ăn."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"De kat springt op de tafel."
"Con mèo nhảy lên bàn."
-
"Ik kan goed zwemmen."
"Tôi có thể bơi giỏi."
-
"Hij staat vroeg op, omdat hij moet werken."
"Anh ấy dậy sớm, vì anh ấy phải làm việc."
-
"De kat sprong elegant over de stoel."
"Con mèo nhảy duyên dáng qua chiếc ghế."
-
"De atleet sprong hoog over de horde."
"Vận động viên nhảy cao qua hàng rào."
-
"Het kind sprong van vreugde toen het het cadeau zag."
"Đứa trẻ nhảy lên vì vui sướng khi nhìn thấy món quà."
-
"De kat springt op de tafel."
"Con mèo nhảy lên bàn."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa ra."
-
"Wij gaan morgen uit eten."
"Chúng tôi sẽ đi ăn tối vào ngày mai."
