volharden
Định nghĩa "volharden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Blijven volhouden, voortzetten, niet opgeven ondanks moeilijkheden of geringe vooruitgang.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiên trì, bền bỉ tiếp tục một hành động hoặc mục tiêu mặc dù gặp khó khăn hoặc có ít hoặc không có dấu hiệu thành công.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze moest volharden in haar inspanningen om de marathon te voltooien."
"Cô ấy đã phải kiên trì trong nỗ lực của mình để hoàn thành cuộc thi marathon."
"Ondanks de tegenslagen, bleef hij volharden in zijn zoektocht naar de waarheid."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'volharden' không phải là động từ tách. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và bền bỉ trong việc tiếp tục một hành động, một mục tiêu hoặc một niềm tin, ngay cả khi đối mặt với trở ngại hoặc thiếu kết quả rõ ràng. Nó mang sắc thái nghĩa mạnh mẽ hơn 'doorzetten' (tiếp tục, cố gắng) trong việc thể hiện sự kiên định lâu dài.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | volharden | Het is belangrijk om te volharden in je doelen. (Điều quan trọng là phải kiên trì với mục tiêu của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | volhard | Ik volhard in mijn pogingen om de top te bereiken. (Tôi kiên trì trong nỗ lực đạt đến đỉnh cao.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | volhardde | Hij volhardde in zijn overtuigingen, ondanks de kritiek. (Anh ấy đã kiên trì với niềm tin của mình, bất chấp những lời chỉ trích.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | volhard | Ze heeft volhard in haar studie, ondanks de moeilijkheden. (Cô ấy đã kiên trì trong học tập, bất chấp những khó khăn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ondanks de tegenslagen bleef hij volharden in zijn droom om een eigen bedrijf te starten."
"Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ khởi nghiệp công ty riêng."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi xem phim. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Ik wist dat zij de taart had opgegeten voordat ik arriveerde. (Voltooid Verleden Tijd in een bijzin: ...dat zij de taart had opgegeten... met 'opgegeten' aan het einde van de bijzin)"
"Tôi biết rằng cô ấy đã ăn bánh trước khi tôi đến. (Quá khứ hoàn thành trong một mệnh đề phụ: ...dat zij de taart had opgegeten... với 'opgegeten' ở cuối mệnh đề phụ)"
-
"Zelfs in moeilijke tijden moeten we volharden en niet opgeven."
"Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, chúng ta phải kiên trì và không bỏ cuộc."
-
"Het is belangrijk om te volharden in je studie, ook al zijn de resultaten niet direct zichtbaar."
"Điều quan trọng là phải kiên trì trong học tập, ngay cả khi kết quả không hiển thị ngay lập tức."
-
"Zij zal volharden tot ze haar doel bereikt heeft. Wij zullen morgen de taak afmaken. Ik ga morgen vroeg opstaan, omdat ik een belangrijke afspraak heb. Omdat hij zo hard werkt, zal hij slagen."
"Cô ấy sẽ kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu của mình. Chúng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai. Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai, vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng. Vì anh ấy làm việc rất chăm chỉ, anh ấy sẽ thành công."
