(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abreviar
B1
Verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

abreviar

[ɐ.bɾɨ.viˈaɾ]
nói ngắn gọn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abreviar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar mais curto; reduzir a extensão ou duração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó ngắn gọn, súc tích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a abreviar o relatório para que seja mais fácil de ler."

    "Tôi đang rút gọn báo cáo để dễ đọc hơn."

  • "Podes abreviar a tua apresentação, por favor?"

    "Bạn có thể rút ngắn bài thuyết trình của mình được không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio. Ex: Estou a abreviar o texto. Colocação de clíticos: Dá-me o texto para abreviar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu abrevio
Eu abrevio sempre as palavras mais longas nos meus apontamentos.
(Tôi luôn viết tắt những từ dài hơn trong ghi chú của mình.)
Tu abrevias
Ele/Você abrevia
Nós abreviamos
Eles/Vocês abreviam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu abreviei
Nós abreviámos a reunião porque já era tarde.
(Chúng tôi đã rút ngắn cuộc họp vì đã muộn.)
Tu abreviaste
Ele/Você abreviou
Nós abreviámos
Eles/Vocês abreviaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu abreviava
Ele abreviava tudo nas mensagens para poupar tempo.
(Anh ấy thường viết tắt mọi thứ trong tin nhắn để tiết kiệm thời gian.)
Tu abreviavas
Ele/Você abreviava
Nós abreviávamos
Eles/Vocês abreviavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O texto foi abreviado e traduzido para facilitar a compreensão."
    Văn bản đã được rút gọn và dịch để dễ hiểu hơn.
    'Abreviado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abreviar'. Câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành bị động (voz passiva).
  • "Tenho estado a abreviar o meu discurso para que não seja demasiado longo; já o tinha abreviado antes, mas ainda estava extenso."
    Tôi đã và đang rút gọn bài phát biểu của mình để nó không quá dài; tôi đã rút gọn nó trước đó, nhưng nó vẫn còn dài.
    'Abreviado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abreviar'. 'Tenho estado a abreviar' diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian gần đây, nhấn mạnh tính liên tục. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio.
  • "Se tivesses abreviado a carta, não teria custado tanto franqueá-la."
    Nếu bạn đã rút ngắn bức thư, thì sẽ không tốn nhiều tiền để dán tem.
    'Abreviado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abreviar'. Câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành điều kiện (condicional perfeito composto) trong mệnh đề 'se'. Lưu ý vị trí của đại từ 'a' (franqueá-la) theo quy tắc enclisis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu abreviei a apresentação porque o tempo era escasso."
    Tôi đã rút ngắn bài thuyết trình vì thời gian eo hẹp.
    Động từ 'abreviar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples (đã rút ngắn). Không dùng 'estar a' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu abreviaste a tua estadia em Lisboa devido a compromissos urgentes."
    Bạn đã rút ngắn thời gian lưu trú của bạn ở Lisbon vì những công việc khẩn cấp.
    Động từ 'abreviar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples (đã rút ngắn). Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'tu'. Không dùng 'estar a' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "O professor abreviou a explicação da matéria para que os alunos pudessem sair mais cedo."
    Giáo viên đã rút gọn phần giải thích của bài học để học sinh có thể ra về sớm hơn.
    Động từ 'abreviar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/o professor) thì Pretérito Perfeito Simples (đã rút ngắn). Không dùng 'estar a' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)