(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afligir
B2
Verbo transitivo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

afligir

/ɐ.fliˈʒiɾ/
gây đau khổ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afligir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Causar dor física ou moral; causar aflição, angústia ou sofrimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây đau đớn, khổ sở cho ai đó; ảnh hưởng hoặc gây rắc rối một cách tiêu cực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A doença aflige-o terrivelmente."

    "Căn bệnh khiến anh ấy đau khổ vô cùng."

  • "As suas palavras afligiram-na profundamente."

    "Lời nói của anh ấy làm cô ấy đau khổ sâu sắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atormentar(hành hạ, giày vò) angustiar(gây lo lắng, làm khổ sở) magoar(làm tổn thương)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um exemplo de como usar 'afligir' numa frase.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aflijo
Eu aflijo-me com a situação no mundo.
(Tôi đau khổ với tình hình trên thế giới.)
Tu afliges
Ele/Você aflige
Nós afligimos
Eles/Vocês afligem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu afligi
Ele afligiu o coração dela com as suas palavras.
(Anh ấy đã làm tan nát trái tim cô ấy bằng những lời nói của mình.)
Tu afligiste
Ele/Você afligiu
Nós afligimos
Eles/Vocês afligiram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu afligia
Antes, afligia-me muito com as pequenas coisas.
(Trước đây, tôi rất đau khổ vì những điều nhỏ nhặt.)
Tu afligias
Ele/Você afligia
Nós afligíamos
Eles/Vocês afligiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "A pobreza afligia sempre muitas famílias na aldeia, especialmente durante os invernos mais rigorosos."
    Sự nghèo đói luôn làm nhiều gia đình trong làng đau khổ, đặc biệt là trong những mùa đông khắc nghiệt nhất.
    Động từ 'afligir' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (afligia) để diễn tả một tình trạng hoặc hành động lặp đi lặp lại, kéo dài trong quá khứ. Đây là thì dùng để mô tả thói quen, bối cảnh hoặc trạng thái trong quá khứ.
  • "Quando eras criança, o que mais te afligia e como lidavas com isso?"
    Khi bạn (ngôi Tu thân mật) còn nhỏ, điều gì làm bạn lo lắng nhất và bạn đã đối phó với nó như thế nào?
    Trong câu hỏi này, 'afligia' là thì 'Pretérito Imperfeito' của 'afligir', diễn tả một trạng thái hoặc cảm xúc kéo dài trong quá khứ của ngôi 'Tu'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclisis) vì đây là câu hỏi, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Eles estavam a afligir-se desnecessariamente por causa dos resultados dos exames, que afinal não eram tão maus."
    Họ đang tự làm khổ (lo lắng) một cách không cần thiết vì kết quả các kỳ thi, mà rốt cuộc lại không tệ đến vậy.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estavam a afligir-se') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì 'Pretérito Imperfeito' của 'estar'). Đây là cách diễn đạt chuẩn Châu Âu, thay vì dùng 'Gerundio'. Đại từ phản thân '-se' được đặt ở cuối động từ nguyên mẫu ('afligir-se') theo quy tắc đặt đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)