agravamento
/ɐ.ɡɾɐ.vɐˈmẽ.tu/
sự làm trầm trọng thêm
Independente (B2)
Significado "agravamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de agravar; tornar mais grave ou intenso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự làm trầm trọng thêm, sự làm xấu đi, sự tăng nặng (của bệnh tật hoặc các triệu chứng).
Exemplos (Ví dụ)
"O agravamento da situação económica levou a protestos generalizados."
"Sự trầm trọng thêm của tình hình kinh tế đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."
"Estou a notar um agravamento dos meus sintomas; preciso de consultar um médico."
"Tôi đang nhận thấy sự tăng nặng các triệu chứng của mình; tôi cần đi khám bác sĩ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agravamentos |
Os agravamentos da crise económica tornaram-se evidentes.
(Sự trầm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế đã trở nên rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agravamentozinho |
Um agravamentozinho da situação não é motivo para alarme.
(Một sự trầm trọng nhỏ của tình hình không phải là lý do để báo động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O agravamento da situação económica está a preocupar muita gente."Sự trầm trọng thêm của tình hình kinh tế đang làm nhiều người lo lắng.Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) để chỉ 'agravamento' cụ thể của tình hình kinh tế. 'Estar a preocupar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Um agravamento repentino da febre levou-o ao hospital."Một sự trở nặng đột ngột của cơn sốt đã khiến anh ấy phải nhập viện.Ở đây, 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) được dùng vì 'agravamento' là một sự việc không xác định cụ thể trước đó. 'Levou-o' là vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề.
-
"Os agravamentos sucessivos da crise política estão a afetar a confiança dos cidadãos no governo."Những diễn biến xấu liên tiếp của cuộc khủng hoảng chính trị đang ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào chính phủ.'Os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) được sử dụng để chỉ những 'agravamentos' cụ thể, lặp đi lặp lại của cuộc khủng hoảng chính trị. 'Estar a afetar' diễn tả sự ảnh hưởng đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
-
"O agravamento da situação económica está a preocupar muita gente em Portugal."Sự trầm trọng thêm của tình hình kinh tế đang làm nhiều người ở Bồ Đào Nha lo lắng.Danh từ 'agravamento' ở dạng số ít, giống đực. 'Estar a preocupar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerundio.
-
"Os agravamentos nas tuas dores de costas estão a ser investigados pelos médicos."Việc các cơn đau lưng của bạn trở nên trầm trọng hơn đang được các bác sĩ điều tra.Danh từ 'agravamentos' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (familiar, 'tu'). Cấu trúc 'estar a ser' + participio được dùng cho câu bị động ở thì tiếp diễn.
-
"Se não tomares os medicamentos, o agravamento do teu estado de saúde será inevitável."Nếu bạn không uống thuốc, tình trạng sức khỏe của bạn trở nên trầm trọng hơn là điều không thể tránh khỏi.Danh từ 'agravamento' ở dạng số ít, giống đực. 'Tomares' là dạng subjunctive chia cho ngôi 'tu' (familiar). Câu này sử dụng thì tương lai đơn (será).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O agravamento da tua tosse está a preocupar-me bastante. Devias ir ao médico."Việc ho của bạn ngày càng nặng khiến tôi rất lo lắng. Bạn nên đi khám bác sĩ.Sử dụng 'tua' (của bạn) vì đang nói chuyện thân mật (Tu). 'Está a preocupar-me' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Preocupar-me' (đại từ 'me' sau động từ) tuân theo quy tắc Enclisis khi sau động từ nguyên thể.
-
"O agravamento da situação económica está a afetar muitos portugueses. O que estás tu a fazer para te protegeres?"Tình hình kinh tế ngày càng tồi tệ đang ảnh hưởng đến rất nhiều người Bồ Đào Nha. Bạn đang làm gì để bảo vệ bản thân?'Estás tu a fazer' là cấu trúc Continuous Aspect, với 'tu' được chèn vào giữa 'estar' và 'a fazer' để nhấn mạnh. 'Protegeres' chia theo ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' đặt trước 'proteger' (proclisis) vì có từ nghi vấn 'o que'.
-
"Senhora Doutora, o agravamento dos sintomas da minha mãe está a ser muito rápido. Pode, por favor, examiná-la com urgência?"Thưa bác sĩ, các triệu chứng của mẹ tôi đang trở nên tồi tệ rất nhanh. Xin bác sĩ vui lòng khám cho bà ấy ngay lập tức được không?Sử dụng 'Senhora Doutora' vì đây là tình huống trang trọng, xưng hô với bác sĩ. 'Está a ser' là cấu trúc Continuous Aspect với động từ 'ser'. 'Examiná-la' (đại từ 'a' sau động từ) tuân theo quy tắc Enclisis khi sau động từ nguyên thể. Sử dụng 'minha mãe' (mẹ tôi) thay vì 'a minha mãe'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
