alargado
[ɐ.laɾˈɣa.ðu]
đã được mở rộng
Intermediário (B1)
Significado "alargado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado mais amplo; expandido em extensão, conhecimento ou experiência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được mở rộng về phạm vi, sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu horizonte foi alargado por esta experiência."
"Chân trời của tôi đã được mở rộng bởi trải nghiệm này."
"Os nossos conhecimentos foram alargados através da pesquisa."
"Kiến thức của chúng tôi đã được mở rộng thông qua nghiên cứu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Thường được dùng với 'ter' hoặc 'ser' để tạo thành các thì hoàn thành.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alargados |
Os caminhos foram alargados para facilitar o trânsito.
(Các con đường đã được mở rộng để tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alargadinho |
Fiz um pequeno desenho alargadinho.
(Tôi đã vẽ một bức tranh nhỏ hơi rộng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
