(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anzol
A1
noun, Masculino A1 Ngư nghiệp/Giải trí

anzol

[ɐ̃ˈzɔɫ]
lưỡi câu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anzol" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Gancho de metal utilizado para pescar, geralmente com isco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái móc để bắt cá; lưỡi câu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pescador colocou a minhoca no anzol."

    "Người đánh cá đặt con giun vào lưỡi câu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

garfo de pesca(lưỡi câu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anzóis
Comprei três anzóis novos para a pesca.
(Tôi đã mua ba cái lưỡi câu mới để đi câu cá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anzolzinho
Este anzolzinho é perfeito para peixes pequenos.
(Cái lưỡi câu nhỏ này hoàn hảo cho những con cá nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "O peixe é demasiado grande para eu o apanhar com este anzol."
    Con cá này quá lớn để tôi có thể câu bằng cái lưỡi câu này.
    Cấu trúc 'para eu apanhar' sử dụng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'eu'. Đại từ 'o' (nó) được đặt trước động từ (proclisis) vì có 'eu' đứng trước, đây là quy tắc chuẩn châu Âu.
  • "É importante nós escolhermos os anzóis certos para este tipo de peixe."
    Việc chúng ta chọn đúng loại lưỡi câu cho loại cá này là rất quan trọng.
    Động từ 'escolher' được chia ở dạng Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós' -> 'nós escolhermos'. Cấu trúc này nhấn mạnh chủ thể của hành động ('chúng ta') một cách rõ ràng.
  • "Antes de tu pores o isco no anzol, verifica se está afiado."
    Trước khi bạn (thân mật) móc mồi vào lưỡi câu, hãy kiểm tra xem nó có sắc không.
    'Pores' là dạng chia Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ bất quy tắc 'pôr' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Antes de + Infinitivo Pessoal' rất phổ biến để chỉ hành động xảy ra trước.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a comprar anzóis novos, mesmo que não os uses!"
    Lúc nào bạn cũng mua lưỡi câu mới, dù bạn không dùng chúng!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'comprar' để diễn tả hành động đang diễn ra/thói quen. 'os uses' - vị trí đại từ 'os' đặt trước động từ 'uses' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Eu sei que ele está a precisar de um anzol novo para a pesca de amanhã."
    Tôi biết anh ấy đang cần một cái lưỡi câu mới cho buổi đi câu ngày mai.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi 'ele' ('está') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'precisar' để diễn tả hành động đang diễn ra/cần thiết.
  • "Nós estamos a limpar os anzóis depois da pesca, para que não enferrujem."
    Chúng tôi đang lau chùi những cái lưỡi câu sau buổi đi câu, để chúng không bị rỉ sét.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'limpar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'enferrujem' - chia ở modo subjuntivo vì đi sau 'para que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)