asas
[ˈazɐʃ]
cánh
Iniciante (A1)
Significado "asas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'asa': órgãos pares que permitem o voo em aves, insetos e morcegos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'wing': bộ phận mọc ở hai bên cơ thể chim, côn trùng hoặc dơi, dùng để bay.
Exemplos (Ví dụ)
"As aves usam as asas para voar."
"Chim sử dụng cánh để bay."
"Os aviões têm asas grandes."
"Máy bay có cánh lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'asa'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | asas |
As asas da borboleta são coloridas.
(Đôi cánh của con bướm rất sặc sỡ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | azinhas |
O passarinho batia as suas azinhas.
(Con chim nhỏ vỗ đôi cánh nhỏ của nó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
