asa
[ˈazɐ]
trói
Iniciante (A1)
Significado "asa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Órgão de locomoção das aves que lhes permite voar; parte exterior da estrutura de um avião que lhe permite voar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần ngoài của cánh chim, bao gồm cả lông vũ dùng để bay; một bánh răng có số lượng răng nhỏ được thiết kế để khớp với một bánh răng hoặc thanh răng lớn hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O pássaro bateu as asas e voou para longe."
"Con chim vỗ cánh và bay đi xa."
"O avião inclinou uma asa durante a aterragem."
"Máy bay nghiêng một bên cánh khi hạ cánh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | asas |
Os pássaros usam as asas para voar.
(Chim sử dụng cánh để bay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | asinha |
O anjo tinha uma asinha quebrada.
(Thiên thần có một chiếc cánh nhỏ bị gãy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A águia está a abrir as asas para voar sobre a montanha."Con chim đại bàng đang mở rộng đôi cánh để bay trên ngọn núi.Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì chỉ một con đại bàng cụ thể. Cấu trúc 'estar a abrir' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Um pássaro com uma asa partida não consegue voar."Một con chim với một bên cánh bị gãy không thể bay được.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì chỉ một con chim bất kỳ. 'Com uma asa partida' - với một cánh bị gãy, nhấn mạnh tính chất của sự việc.
-
"Tu estás a desenhar as asas de um anjo no teu caderno?"Bạn đang vẽ đôi cánh của một thiên thần trong cuốn vở của bạn à?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a desenhar' là cấu trúc Continuous Aspect, hành động đang diễn ra. 'As asas' (số nhiều), mạo từ xác định vì đề cập đến đôi cánh cụ thể của thiên thần. 'Teu caderno' - vở của bạn.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Tu, amanhã, reparar-me-ás as asas do meu pequeno avião?"Bạn, ngày mai, bạn sẽ sửa những chiếc cánh của chiếc máy bay nhỏ của tôi giúp tôi chứ?Đây là ví dụ về 'mesóclise' (đại từ 'me' đặt giữa động từ 'reparar' và hậu tố thì tương lai 'ás'), kết hợp với động từ chia theo ngôi 'Tu' (repararás). Động từ 'reparar' chia ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples). Lưu ý rằng trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, không dùng gerúndio (ví dụ: reparando) cho hành động đang diễn ra; thay vào đó dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'estar a reparar').
-
"Se tu tivesses uma tesoura grande, cortar-lhe-ias a asa estragada à gaivota?"Nếu bạn có một cây kéo lớn, bạn có cắt bỏ cái cánh hỏng của con mòng biển đó giúp nó chứ?Trong câu này, chúng ta sử dụng 'mesóclise' với động từ 'cortar' ở thì Điều kiện đơn (Condicional Simples), chia theo ngôi 'Tu' (cortarias). Đại từ 'lhe' (đại từ gián tiếp, chỉ 'cho nó', ở đây là con mòng biển) được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì. Đây là cách đặt đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"Tu, se pudesses, oferecer-lhe-ias uma nova asa àquele anjo ferido?"Bạn, nếu bạn có thể, bạn sẽ tặng một chiếc cánh mới cho thiên thần bị thương đó chứ?Đây là một ví dụ khác về 'mesóclise' với động từ 'oferecer' ở thì Điều kiện đơn (Condicional Simples), chia theo ngôi 'Tu' (oferecerias). Đại từ 'lhe' (đại từ gián tiếp chỉ 'cho thiên thần đó') được đặt ở giữa động từ, tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu. Việc sử dụng ngôi 'Tu' cho thấy văn phong thân mật.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o pássaro bateu as asas com força e voou para longe."Hôm qua, con chim vỗ cánh mạnh mẽ và bay đi xa.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (bateu) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'As asas' là dạng số nhiều của 'asa'.
-
"No dia do acidente, o avião perdeu uma asa e caiu no mar."Vào ngày xảy ra tai nạn, chiếc máy bay bị mất một cánh và rơi xuống biển.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (perdeu) để mô tả một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'no' trước 'dia'.
-
"Quando eras criança, sonhaste que tinhas asas e voaste sobre a cidade?"Khi còn bé, cậu đã mơ rằng mình có cánh và bay lượn trên thành phố phải không?Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (sonhaste, voaste) để hỏi về những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ngôi 'Tu' (eras, sonhaste, voaste) được sử dụng một cách thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
