chegar a
[ʃɨˈɣaɾ ˈa]
lên đến
Intermediário (B1)
Significado "chegar a" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Alcançar um determinado valor ou quantidade; Equivaler a; Implicar, ter como consequência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổng cộng là, lên đến; tương đương với; có nghĩa là.
Exemplos (Ví dụ)
"O preço do carro pode chegar aos 30.000 euros."
"Giá của chiếc xe có thể lên đến 30.000 euro."
"Se trabalhares arduamente, vais chegar a um bom resultado."
"Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được một kết quả tốt."
"A falta de chuva pode chegar a uma seca grave."
"Việc thiếu mưa có thể dẫn đến một đợt hạn hán nghiêm trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo frasal. Usado com a preposição 'a'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | chego a |
Eu chego a casa às seis da tarde.
(Tôi về đến nhà vào lúc sáu giờ chiều.) |
| Tu | chegas a | |
| Ele/Você | chega a | |
| Nós | chegamos a | |
| Eles/Vocês | chegam a | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cheguei a |
Eu cheguei a uma conclusão importante ontem.
(Tôi đã đi đến một kết luận quan trọng ngày hôm qua.) |
| Tu | chegaste a | |
| Ele/Você | chegou a | |
| Nós | chegámos a | |
| Eles/Vocês | chegaram a | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | chegava a |
Quando era criança, chegava sempre a horas à escola.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn đến trường đúng giờ.) |
| Tu | chegavas a | |
| Ele/Você | chegava a | |
| Nós | chegávamos a | |
| Eles/Vocês | chegavam a | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a ver que as despesas mensais estão a chegar aos 1000 euros. Dá-me cabo do orçamento!"Mày đang thấy đó, chi phí hàng tháng đang chạm mốc 1000 euro rồi. Nó phá tan ngân sách của tao!Sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estar a chegar' là thì tiếp diễn. 'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"O valor dos juros está a chegar a níveis insustentáveis. Isso implica que vamos ter de vender a casa."Giá trị lãi suất đang đạt đến mức không thể chịu đựng được. Điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ phải bán nhà.'Estar a chegar' diễn tả hành động đang tiến triển đến một mức độ nào đó. 'Isso implica' thể hiện hệ quả.
-
"Estamos a analisar os dados e parece que o número de turistas está a chegar a um novo recorde este ano. Isso quer dizer que o país está a beneficiar do turismo."Chúng tôi đang phân tích dữ liệu và có vẻ như số lượng khách du lịch đang đạt đến một kỷ lục mới trong năm nay. Điều đó có nghĩa là đất nước đang được hưởng lợi từ du lịch.'Estamos a analisar' và 'está a chegar' đều sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thì tiếp diễn. 'Isso quer dizer' để dẫn đến một kết luận.
Động từ phản thân
-
"Com este novo emprego, espero chegar a pagar todas as minhas dívidas e ainda consigo divertir-me um pouco. Já não me preocupo tanto como antes."Với công việc mới này, tôi hy vọng có thể trả hết tất cả các khoản nợ và vẫn có thể tự mua vui một chút. Tôi không còn lo lắng nhiều như trước nữa.Ví dụ sử dụng 'chegar a' với nghĩa 'đạt đến'. Động từ reflexivo 'preocupar-me' (tôi lo lắng) được chia ở thì Presente do Indicativo (me preocupo). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'me' đặt trước động từ vì có trạng từ phủ định 'não'.
-
"Se tu te atrasares mais uma vez, o autocarro vai chegar a partir sem ti! Deves despachar-te!"Nếu cậu còn chậm trễ thêm một lần nữa, xe buýt sẽ rời đi mà không có cậu đó! Cậu nên nhanh lên!Ví dụ sử dụng 'chegar a' với nghĩa 'sắp sửa, có khả năng'. Động từ reflexivo 'atrasares-te' (cậu chậm trễ) được chia ở thì Futuro do Conjuntivo, với vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ. 'Despachar-te' là một cách diễn đạt mệnh lệnh, với đại từ phản thân đặt sau động từ (ênclise).
-
"A inflação está a subir tanto que, no final do ano, os preços podem chegar a duplicar! Temos de nos preparar para isso."Lạm phát đang tăng cao đến mức, vào cuối năm, giá cả có thể tăng gấp đôi! Chúng ta phải chuẩn bị cho điều đó.Ví dụ sử dụng 'chegar a' với nghĩa 'đạt đến một mức độ nào đó'. Động từ reflexivo 'preparar-nos' (chúng ta chuẩn bị) với đại từ đặt giữa 'de' và 'preparar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
