(Vị trí top_banner)
Hình minh họa botão
A1
substantivo Masculino A1 Quần áo, Công nghệ

botão

[buˈtɐ̃w̃]
nút áo
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "botão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno objeto, geralmente redondo, que se cose a uma peça de roupa e se introduz numa casa ou presilha para a abotoar ou enfeitar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật nhỏ, thường có hình tròn, được gắn vào một món đồ quần áo thông qua một lỗ khuyết hoặc vòng, được sử dụng để đóng hoặc trang trí nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a coser um botão na minha camisa."

    "Tôi đang may một cái nút áo vào áo sơ mi của tôi."

  • "O botão da tua jaqueta está a cair."

    "Nút áo khoác của bạn sắp rơi rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: botões (ões).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) botões
As camisas têm muitos botões.
(Những chiếc áo sơ mi có nhiều nút.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) botãozinho
Este casaco tem um botãozinho engraçado.
(Chiếc áo khoác này có một cái nút nhỏ dễ thương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este botão é mais pequeno do que aquele."
    Cái nút này nhỏ hơn cái nút kia.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais pequeno' nghĩa là nhỏ hơn. Lưu ý, sử dụng 'do que' để so sánh.
  • "Aqueles botões são os mais bonitos que estou a ver na loja. Dá-me todos, por favor!"
    Những cái nút kia là đẹp nhất mà tôi đang thấy trong cửa hàng. Cho tôi tất cả, làm ơn!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético/analítico). 'Os mais bonitos' nghĩa là đẹp nhất. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là đại từ 'me' đặt sau động từ (ênclise) vì ở đầu câu.
  • "O botão que tu escolheste é tão caro como o meu."
    Cái nút mà bạn chọn đắt ngang với cái của tôi.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão caro como' nghĩa là đắt ngang với. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ tương ứng (escolheste).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os botões da camisa foram cosidos à mão, mas um foi descosido durante a lavagem."
    Các nút áo sơ mi đã được khâu bằng tay, nhưng một cái đã bị bung ra trong quá trình giặt.
    ‘Cosidos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘coser’. Câu này sử dụng thể bị động. Lưu ý thứ tự từ chuẩn PT-PT.
  • "Tens os botões todos abotoados? Estás a parecer muito formal!"
    Bạn đã cài hết cúc áo chưa? Trông bạn trang trọng quá!
    'Abotoados' là phân từ quá khứ của động từ 'abotoar'. 'Estás a parecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (trông có vẻ).
  • "A minha avó tinha uma caixa cheia de botões antigos, muitos deles partidos e nunca usados."
    Bà tôi có một hộp đầy những chiếc cúc áo cũ, nhiều chiếc bị vỡ và chưa bao giờ được dùng.
    'Partidos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'partir'. Câu này miêu tả trạng thái của các cúc áo.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O casaco que tem botões dourados é o meu favorito. Dá-me imenso jeito!"
    Cái áo khoác có nút vàng là cái yêu thích của tôi. Nó giúp tôi rất nhiều!
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o casaco'. Cấu trúc 'Dá-me jeito' là một thành ngữ phổ biến, thể hiện sự hữu ích. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ), đúng chuẩn PT-PT.
  • "Estou a coser um botão na camisa que tu me deste ontem. Já não estava a aguentar mais!"
    Tôi đang may một cái nút vào cái áo sơ mi mà bạn đã đưa cho tôi hôm qua. Nó không thể chịu đựng được nữa!
    'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a camisa'. 'Estou a coser' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'tu me deste' (bạn đã đưa cho tôi) sử dụng ngôi 'tu' và vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Bồ Đào Nha.
  • "A loja onde comprei os botões, cujo preço era bastante acessível, fica perto da estação de comboios."
    Cửa hàng nơi tôi mua những cái nút, giá cả khá phải chăng, nằm gần nhà ga xe lửa.
    'onde' được dùng thay cho 'a loja', chỉ địa điểm. 'cujo' thể hiện sự sở hữu (giá của các nút). 'Comboios' là từ chuẩn Bồ Đào Nha cho 'xe lửa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)